← Về thư mục
📄 / / shared / research / tourism_benchmarking / sources / master_tourism_tl.md

Master Tourism Thailand (TL) - Source Summaries

Notebook: Báo Cáo DL - Thái Lan Synced: 2026-07-17 Total Sources: 14


Source 1

Tóm tắt (VN): Dựa trên tài liệu được cung cấp, dưới đây là bản tóm tắt chi tiết về định hướng xúc tiến thị trường du lịch Thái Lan năm 2025 theo từng phần, bao gồm các mục tiêu, số liệu và giải pháp cụ thể:

Phần 1: Bối cảnh và Định hướng Tổng quan Ngành du lịch Thái Lan đang phải đối mặt với nhiều rủi ro do sự suy thoái kinh tế toàn cầu, các cuộc xung đột địa chính trị, sự thay đổi nhanh chóng của kỷ nguyên số và những yêu cầu cấp thiết về phát triển bền vững [1]. Tuy nhiên, chính phủ nước này vẫn xác định du lịch là động lực chính để kích thích nền kinh tế thông qua chính sách mang tên IGNITE TOURISM THAILAND [2]. Nhiệm vụ cốt lõi của Tổng cục Du lịch Thái Lan là thu hút nhóm du khách có khả năng chi tiêu cao nhằm hỗ trợ doanh nghiệp địa phương, đồng thời có ý thức tôn trọng sự khác biệt văn hóa và sẵn sàng bảo vệ môi trường tự nhiên [3].

Phần 2: Các Mục tiêu Cụ thể và Số liệu Benchmark Tài liệu đưa ra các chỉ tiêu định lượng rõ ràng để đưa ngành du lịch Thái Lan trở lại vị thế đỉnh cao: * Doanh thu năm 2024: Chạm mức 3 nghìn tỷ Baht theo mục tiêu nội bộ của cơ quan quản lý và 3,5 nghìn tỷ Baht theo định hướng chính sách của chính phủ [4]. * Tăng trưởng doanh thu năm 2025: Đặt mục tiêu tăng trưởng liên tục với tốc độ tối thiểu 7,5 phần trăm, mức này cao gấp 1,7 lần so với mức tăng trưởng GDP dự kiến của nền kinh tế Thái Lan năm 2025 [4]. * Khách quốc tế năm 2025: Thu hút hơn 39 triệu lượt khách du lịch nước ngoài [4]. * Khách nội địa năm 2025: Kích thích người dân đi du lịch trong nước đạt hơn 205 triệu lượt chuyến đi [4]. * Mục tiêu bền vững: Đến năm 2027, ít nhất 80 phần trăm doanh nghiệp du lịch tại Thái Lan phải đạt tiêu chuẩn phát triển bền vững từ 3 sao trở lên [5].

Phần 3: Các Giải pháp và Chiến lược Trọng tâm

Phần 4: Kết luận Ngành du lịch cần tính toán khả năng sức chứa của từng điểm đến để phân bổ lợi ích đồng đều và giảm thiểu tác động tiêu cực [22]. Năm 2025 được định hướng là Năm Du lịch Lớn nhằm kêu gọi sự hợp tác toàn diện từ tất cả các bên liên quan, biến văn hóa nguyên bản thành sức mạnh quyền lực mềm để phát triển kinh tế bền vững [22, 23]

Source 2

Tóm tắt (VN): Dựa trên nội dung tài liệu được cung cấp, dưới đây là bản tóm tắt chi tiết văn bản theo từng phần, bao gồm các mục tiêu định lượng, số liệu benchmark và giải pháp.

Phần 1: Bối cảnh và Tuyên bố hợp tác Văn phòng Hội đồng Chính sách Giáo dục Đại học Khoa học Nghiên cứu và Đổi mới Quốc gia Thái Lan gọi tắt là cơ quan NXPO đã tham gia ký kết Thư Thể hiện Ý định cùng với Tổng cục Du lịch Thái Lan và các đối tác khác [1]. Sự kiện này diễn ra vào ngày 21 tháng 7 năm 2025 với sự chứng kiến của Bộ trưởng Bộ Du lịch và Thể thao, nhằm thể hiện cam kết mạnh mẽ của chính phủ trong việc nâng tầm hệ sinh thái du lịch Thái Lan phát triển chất lượng, song song với việc bảo vệ các khía cạnh kinh tế, xã hội, văn hóa và môi trường [1].

Phần 2: Mục tiêu cụ thể và Số liệu benchmark Tài liệu đưa ra các mục tiêu và mốc thời gian rõ ràng như sau: * Mục tiêu thời gian: Hoàn thành Mục tiêu Du lịch Bền vững STGs vào năm 2030 [1, 2]. * Quy mô liên minh: Tập hợp tổng cộng hai mươi mốt cơ quan từ nhà nước đến tư nhân tham gia ký kết, bao gồm các cơ quan chính phủ và các tập đoàn lớn như Central Group, Minor International, Dusit Thani, Siam Piwat, The Mall Group, AWC và One Bangkok [3]. * Giai đoạn tích hợp hành động: Bắt đầu triển khai các giải pháp đồng bộ giữa các đối tác từ năm 2025 đến năm 2027 [4]. * Mục tiêu lan tỏa: Tăng cường số lượng doanh nghiệp và cộng đồng du lịch trên toàn quốc đạt các chứng nhận chuẩn bền vững như STGs STAR, CF Hotels, Giải thưởng Du lịch Thái Lan TTA, Green Hotel plus và Kế hoạch Xanh Thái Lan 2030 [2, 4]. Năm 2025, cơ quan quản lý sẽ mở rộng thêm hạng mục giải thưởng để vinh danh các tổ chức hỗ trợ và thúc đẩy du lịch bền vững [2].

Phần 3: Giải pháp thực thi từ cơ quan NXPO Cơ quan này tập trung thúc đẩy chính sách quyền lực mềm và du lịch tái tạo thông qua bốn giải pháp cốt lõi: * Phát triển không gian thử nghiệm: Tạo ra không gian phòng thí nghiệm du lịch tái tạo Regenerative Tourism Lab để trao đổi kiến thức, dữ liệu nghiên cứu và thực tiễn tốt nhất về du lịch bền vững [5]. * Nâng cao chất lượng nhân sự: Triển khai các chương trình nâng cao kỹ năng Upskill và đào tạo lại Reskill cho lực lượng lao động trong ngành du lịch thông qua cơ chế của các tổ chức giáo dục đại học trên toàn quốc [5]. * Xây dựng cơ chế hợp tác: Tạo ra nền tảng sáng tạo và mô hình đồng kiến tạo Creative Platform and Co Creation Model để kết nối chính quyền, khối tư nhân, mạng lưới xã hội và tổ chức dân sự [5]. * Nâng tầm tiêu chuẩn: Hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn hóa công tác quản lý du lịch đa chiều, đảm bảo tính bình đẳng và thu hút sự tham gia sâu rộng của cộng đồng địa phương [5].

Phần 4: Giải pháp hành động chung của toàn liên minh Trong giai đoạn từ năm 2025 đến năm 2027, hai mươi mốt cơ quan đối tác sẽ cùng nhau thực hiện các giải pháp: * Phát triển sản phẩm thân thiện với môi trường: Thiết kế các tuyến du lịch đạt mức phát thải ròng bằng không và tổ chức các sự kiện hội nghị triển lãm MICE theo hướng trung hòa carbon [4]. * Ứng dụng công cụ quản lý: Cung cấp các công cụ đánh giá và bù đắp lượng khí thải nhà kính hiệu quả cho các doanh nghiệp du lịch [4]. * Thể thao xanh: Tích hợp mô hình kinh tế sinh học tuần hoàn xanh BCG và các tiêu chuẩn hiệu quả sinh thái Eco Efficiency vào hoạt động quản lý du lịch thể thao [4]. * Quản lý rác thải và năng lượng: Khuyến khích hệ thống khách sạn, nhà hàng và trung tâm thương mại cắt giảm sử dụng năng lượng và phát thải [4]. Đồng thời áp dụng mô hình không rác thải Zero waste bằng cách tái chế chất thải từ các điểm du lịch thành những sản phẩm du lịch mới mẻ [4].

Source 3

Tóm tắt (VN): Dựa trên tài liệu được cung cấp, dưới đây là bản tóm tắt chi tiết về định hướng của Thái Lan tại hội chợ ITB Berlin 2026, được chia theo từng phần kèm theo các mục tiêu, số liệu và giải pháp cụ thể.

Phần 1: Bối cảnh và Định hướng Tầm nhìn Tổng cục Du lịch Thái Lan chính thức giới thiệu định vị đẳng cấp thế giới mới của quốc gia tại hội chợ thương mại du lịch lớn nhất toàn cầu ITB Berlin 2026 [1]. Tầm nhìn mang tên Thái Lan Mới được xây dựng dựa trên khái niệm cốt lõi là biến những trải nghiệm khó quên và sự chữa lành thành một khái niệm xa xỉ mới [1]. Định hướng này tập trung làm nổi bật các điểm đến tiềm năng chưa được khám phá, các tuyến du lịch bền vững và các sản phẩm du lịch thân thiện với môi trường được thiết kế riêng nhằm đáp ứng nhu cầu của thị trường châu Âu [1].

Phần 2: Các Mục tiêu Cụ thể và Số liệu Benchmark Tài liệu cung cấp các chỉ tiêu đo lường và dữ liệu hiệu suất rất cụ thể đối với sự kiện và thị trường trọng điểm: * Mục tiêu kinh tế: Việc tham gia hội chợ ITB Berlin 2026 được kỳ vọng sẽ tạo ra giá trị kinh tế hơn 5 phẩy 568 tỷ Baht [2]. * Số liệu benchmark thị trường Đức năm 2025: Thái Lan đã đón tiếp 965.898 lượt khách Đức, ghi nhận mức tăng trưởng 10 phẩy 60 phần trăm so với năm 2024 [3]. * Số liệu benchmark thị trường Đức đầu năm 2026: Chỉ trong tháng 1 năm 2026, lượng du khách Đức đạt 115.700 người, tăng trưởng 2 phẩy 55 phần trăm so với cùng kỳ năm trước [3]. * Thời gian lưu trú: Số liệu cho thấy du khách Đức có thời gian lưu trú rất dài, trung bình đạt 15 phẩy 58 đêm cho mỗi chuyến đi [3]. * Số liệu về mức độ bền vững: Trong đoàn đại biểu gồm 165 doanh nghiệp du lịch Thái Lan tham gia triển lãm, có tới 89 đơn vị đã sở hữu các chứng nhận và giải thưởng uy tín về tính bền vững như Giải thưởng Du lịch Thái Lan, chứng nhận STAR, Green Hotel và CF Hotels [4].

Phần 3: Các Giải pháp và Chiến lược Trọng tâm

Source 4

Tóm tắt (VN): Phần 1: Bối cảnh và Định hướng Tổng quan Tổng cục Du lịch Thái Lan đang tổ chức cuộc họp tích hợp từ ngày 13 đến ngày 16 tháng 7 năm 2026 để định hình và xây dựng kế hoạch hành động cho năm 2027 [1]. Chính phủ nước này coi du lịch là động lực chính của nền kinh tế giúp tạo doanh thu, phân bổ cơ hội phát triển cho các khu vực và cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân ở cơ sở [2]. Định hướng cốt lõi cho năm 2027 là sự chuyển dịch mạnh mẽ từ tăng trưởng dựa trên số lượng sang chiến lược Giá trị hơn Số lượng [1, 3]. Mục tiêu của chiến lược này là cung cấp những trải nghiệm du lịch ý nghĩa, đáp ứng nhu cầu của nhóm khách chất lượng cao và thúc đẩy nền du lịch phát triển bền vững trên mọi phương diện [1, 3].

Phần 2: Mục tiêu Cụ thể và Số liệu Benchmark Tài liệu đưa ra các chỉ tiêu tăng trưởng và dữ liệu đo lường rất rõ ràng cho ngành du lịch vào năm 2027: * Doanh thu tổng thể: Mục tiêu đạt từ 2 phẩy 8 đến 2 phẩy 9 nghìn tỷ Baht [3, 4]. Yêu cầu này tương đương với mức tăng trưởng từ 5 đến 7 phần trăm so với doanh thu dự kiến của năm 2026 là 2 phẩy 68 đến 2 phẩy 78 nghìn tỷ Baht [4]. Tổng doanh thu này được tính toán dựa trên cấu trúc của tất cả các phân khúc khách như nghỉ dưỡng, đầu tư thương mại, hội nghị, y tế, thể thao và du mục kỹ thuật số [4]. * Lượng khách quốc tế: Thu hút ít nhất 33 triệu lượt khách ngoại quốc đến Thái Lan [2, 3, 5]. * Lượng khách nội địa: Đạt mức 203 triệu lượt chuyến đi trong nước [3, 5]. Ngành du lịch kỳ vọng tăng tần suất đi lại trung bình của người dân từ hơn hai chuyến lên ba chuyến mỗi người một năm [4]. * Mức chi tiêu: Đặt mục tiêu mỗi năm tăng ít nhất 10 phần trăm tỷ trọng du khách chất lượng có mức chi tiêu cao [6]. Mức chi tiêu trung bình hiện tại của nhóm khách này được ghi nhận là khoảng 52000 Baht cho mỗi người trong một chuyến đi [6].

Phần 3: Các Giải pháp và Bốn Trụ cột Chiến lược * Giải pháp ngoại giao và phát triển thị trường quốc tế: Thủ tướng chính phủ yêu cầu Bộ trưởng Bộ Du lịch và Thể thao tham gia các phái đoàn ngoại giao sang thăm Trung Quốc, Malaysia và Việt Nam để thúc đẩy hợp tác đi lại xuyên biên giới, củng cố niềm tin về an toàn và định vị các quốc gia láng giềng như những người bạn cùng phát triển du lịch thay vì là đối thủ cạnh tranh [7-9]. Đối với các thị trường xa, Thái Lan sẽ đẩy mạnh tiếp thị đến Đông Âu, Châu Phi và Nam Mỹ nhằm thuyết phục những người đi lần đầu trở thành du khách quay lại thường xuyên, qua đó bù đắp cho sự sụt giảm từ thị trường Trung Đông do ảnh hưởng của chiến tranh [6]. * Giải pháp kích cầu thị trường nội địa: Khối tư nhân đề xuất một chương trình kích cầu đồng chi trả mang tên Người Thái Du lịch Thái Lan với sự hỗ trợ từ ngân sách nhà nước năm 2027 [5, 9]. Chương trình này dự kiến có thêm một cấu phần bổ sung để chi trả các chi phí như lưu trú khách sạn, thuê xe và sử dụng phương tiện giao thông công cộng [5]. * Bốn trụ cột chiến lược chuyển đổi: [10] 1. Định hình Danh mục Thị trường: Tái cấu trúc thị trường để tập trung nhắm mục tiêu vào nhóm du khách mang lại giá trị cao. 2. Định hình Nền tảng Trải nghiệm: Chuyển hướng từ việc bán sản phẩm sang bán trải nghiệm, giúp du khách có thể đi du lịch suốt 365 ngày trong năm, đồng thời phân bổ dòng khách về các thành phố phụ và cộng đồng địa phương. 3. Định hình Động lực Tăng trưởng Mới: Đẩy mạnh kinh tế du lịch thông qua các mô hình mới như Kinh tế Đời sống, Văn hóa Sáng tạo, Kinh tế Văn hóa Nhánh và Du lịch Bền vững. 4. Chuyển đổi Tổ chức: Xây dựng Tổng cục Du lịch Thái Lan thành một tổ chức vận hành linh hoạt dựa trên dữ liệu và luôn sẵn sàng thích ứng với mọi sự thay đổi.

Phần 4: Lộ trình Triển khai Tổng cục Du lịch Thái Lan sẽ tổ chức Buổi thông tin Thị trường và Phòng khám Du lịch vào ngày 21 tháng 7 năm 2026 tại Trung tâm Hội nghị Quốc gia Queen Sirikit ở Bangkok [11, 12]. Các sự kiện này nhằm giúp doanh nghiệp trong ngành trao đổi thông tin chuyên sâu với các văn phòng đại diện ở nước ngoài và xây dựng mạng lưới hợp tác để mở rộng sang các phân khúc tiềm năng [11]. Vào tháng 8 năm 2026, cơ quan này sẽ chính thức công bố định hướng tiếp thị du lịch năm 2027 để tất cả các đối tác cùng phối hợp thúc đẩy sự tăng trưởng bền vững của ngành [12].

Source 5

Tóm tắt (VN): Dựa trên tài liệu thống kê từ hệ thống DataGreat, dưới đây là bản tóm tắt chi tiết dữ liệu về ngành du lịch Thái Lan theo từng phần. Vì đây là tài liệu báo cáo chỉ số định lượng, văn bản chỉ cung cấp các số liệu benchmark thực tế mà không nêu ra mục tiêu phấn đấu hay giải pháp cụ thể nào.

Phần 1: Dữ liệu Benchmark về Kinh tế và Chi tiêu * Quy mô kinh tế: Năm 2025 tổng quy mô GDP ngành du lịch Thái Lan ước tính đạt 79 phẩy 7 tỷ đô la Mỹ, chiếm 14 phẩy 8 phần trăm quy mô toàn nền kinh tế [1]. Con số này tương đương mức tăng trưởng 18 phẩy 4 phần trăm so với năm 2024 [1]. * Tốc độ tăng trưởng: Tốc độ tăng trưởng kép hàng năm dự kiến đạt 5 phẩy 3 phần trăm trong giai đoạn mười năm tính đến năm 2035 [2]. * Doanh thu xuất khẩu: Năm 2024 chi tiêu của khách quốc tế đạt 47 phẩy 9 tỷ đô la Mỹ, đóng góp 13 phần trăm tổng kim ngạch xuất khẩu quốc gia [1], [2]. * Cơ cấu chi tiêu năm 2024: Nguồn thu từ khách quốc tế chiếm 58 phẩy 9 phần trăm, trong khi khách nội địa chiếm 41 phẩy 1 phần trăm [3]. Theo mục đích chuyến đi, du lịch giải trí chiếm ưu thế tuyệt đối với 85 phẩy 7 phần trăm, phần còn lại 14 phẩy 3 phần trăm thuộc về du lịch công tác [3].

Phần 2: Dữ liệu Benchmark về Việc làm và Xã hội * Quy mô lao động: Năm 2025 ước tính ngành du lịch tạo ra 8 phẩy 4 triệu việc làm, chiếm 21 phẩy 3 phần trăm tổng số việc làm cả nước và tăng 5 phần trăm so với năm trước [2]. * Đặc điểm lao động: Số liệu năm 2023 cho thấy lao động nữ chiếm 56 phẩy 7 phần trăm cơ cấu việc làm trực tiếp [4]. Lực lượng lao động trẻ chiếm 11 phẩy 2 phần trăm và nhóm lao động nhận lương cao chiếm 16 phẩy 4 phần trăm [4]. * Đóng góp ngân sách: Ngành du lịch đóng góp 20 phẩy 5 tỷ đô la Mỹ tiền thuế, tương đương 19 phẩy 1 phần trăm tổng thu ngân sách chính phủ Thái Lan năm 2023 [4].

Phần 3: Dữ liệu Benchmark về Thị trường Nguồn và Điểm đến năm 2024 * Thị trường quốc tế đến Thái Lan: Trung Quốc chiếm tỷ trọng lớn nhất với 19 phần trăm, tiếp theo là Malaysia đạt 14 phần trăm, Ấn Độ đạt 6 phần trăm, Hàn Quốc và Nga cùng đạt 5 phần trăm, các quốc gia còn lại chiếm 51 phần trăm [2]. * Thị trường du lịch nước ngoài của người Thái: Điểm đến phổ biến nhất là Campuchia với 19 phần trăm, kế tiếp là Lào 18 phần trăm, Malaysia 15 phần trăm, Nhật Bản 10 phần trăm, Myanmar 6 phần trăm và các điểm đến khác chiếm 32 phần trăm [3].

Phần 4: Dữ liệu Benchmark về Môi trường và Tính bền vững * Phát thải khí nhà kính: Tỷ trọng phát thải của ngành du lịch trong nền kinh tế đã giảm từ 14 phẩy 6 phần trăm năm 2019 xuống còn 10 phẩy 6 phần trăm vào năm 2023 [4]. * Cường độ phát thải: Chỉ số này ghi nhận sự cải thiện khi giảm từ 1 phẩy 31 xuống còn 1 phẩy 19 kilogam CO2 tương đương cho mỗi đô la Mỹ [4]. * Cơ cấu năng lượng: Năm 2023 ngành vẫn phụ thuộc nhiều vào nhiên liệu hóa thạch với 84 phẩy 8 phần trăm, nhiên liệu sinh học chiếm 13 phẩy 1 phần trăm và năng lượng carbon thấp chỉ chiếm 2 phẩy 1 phần trăm [4].

Phần 5: Các Mục tiêu và Giải pháp * Tài liệu không đưa ra bất kỳ chính sách, mục tiêu phát triển hay giải pháp chiến lược nào. * Tuy nhiên, nền tảng này có cung cấp công cụ nhận diện sáu hạng mục rủi ro đối với ngành du lịch Thái Lan, bao gồm rủi ro về mức độ tập trung thị trường nguồn, độ trễ phục hồi sau khủng hoảng và mức độ nhạy cảm với tỷ giá ngoại tệ [3].

Source 6

Tóm tắt (VN): Dựa trên tài liệu được cung cấp, dưới đây là bản tóm tắt chi tiết Quy định của Tổng cục Du lịch Thái Lan về Quản trị Doanh nghiệp Tốt năm 2012 theo từng phần.

Tóm tắt chi tiết theo từng chương

Phần mở đầu: Văn bản xác định các định nghĩa cơ bản và phạm vi áp dụng quy tắc quản trị đối với Hội đồng quản trị, Ban điều hành và toàn thể nhân viên Tổng cục Du lịch Thái Lan [1].

Chương 1: Các nguyên tắc quan trọng và thực tiễn quản trị doanh nghiệp tốt [1, 2]. Văn bản quy định bảy nguyên tắc cốt lõi trong quản trị bao gồm: * Trách nhiệm giải trình. * Ý thức trách nhiệm. * Đối xử công bằng. * Minh bạch. * Tạo giá trị gia tăng trong ngắn hạn và dài hạn. * Đạo đức. * Sự tham gia đóng góp ý kiến của cộng đồng.

Chương 2: Hội đồng Quản trị Tổng cục Du lịch Thái Lan [2-4]. * Phần 1: Khẳng định vai trò lãnh đạo, tầm nhìn và sự độc lập trong việc ra quyết định của Hội đồng [2]. * Phần 2: Phân định rõ trách nhiệm giữa Hội đồng và Ban điều hành. Hội đồng có nhiệm vụ phê duyệt các chính sách quan trọng, giám sát hoạt động tài chính, giải quyết xung đột lợi ích và quản lý cấu trúc nhân sự [2, 3]. * Phần 3: Hoạt động họp Hội đồng. Chủ tịch phải đảm bảo phân bổ thời gian hợp lý để thảo luận các vấn đề quan trọng và cung cấp đủ tài liệu cho các thành viên [3]. * Phần 4: Đánh giá Hội đồng nhằm phục vụ công tác kiểm tra hiệu quả hoạt động [3]. * Phần 5: Quy định việc thành lập các tiểu ban để hỗ trợ chuyên môn cho Hội đồng [4].

Chương 3: Báo cáo tài chính, Báo cáo quản lý và Kiểm toán [4, 5]. * Phần 1: Báo cáo tài chính và quản lý cần phản ánh trung thực, chính xác và kịp thời tình hình thực tế [4]. * Phần 2: Kiểm soát và kiểm toán nội bộ nhằm đảm bảo tổ chức đạt được mục tiêu, bảo vệ tài sản và ngăn chặn các sai phạm [4]. * Phần 3: Kiểm toán viên phải duy trì tính độc lập và có quyền báo cáo các điểm bất thường phát hiện được [5].

Chương 4: Tiết lộ thông tin và Minh bạch [5]. Quy định việc công bố thông tin phải đầy đủ, đáng tin cậy, sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu và cung cấp kịp thời cho công chúng cũng như các bên liên quan [5].

Chương 5: Vai trò đối với các bên liên quan [5, 6]. Đảm bảo quyền lợi của các nhóm bên liên quan được chăm sóc công bằng, chú trọng đến các chính sách trách nhiệm xã hội và môi trường [6].

Chương 6: Đạo đức và Quy tắc ứng xử [6]. Yêu cầu Hội đồng quản trị, Ban điều hành và nhân viên tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc đạo đức nghề nghiệp trong mọi hoạt động [6].

Chương 7: Bổ nhiệm Ban Điều hành [6]. Quy định các nguyên tắc để đảm bảo quy trình bổ nhiệm nhân sự quản lý cấp cao được thực hiện minh bạch và công bằng [6].

Chương 8: Tuân thủ các nguyên tắc và hướng dẫn [6]. Thống đốc có thẩm quyền ban hành các quy chuẩn chi tiết để thực thi văn bản quản trị này [6].

Các mục tiêu cụ thể, số liệu benchmark và giải pháp

Về số liệu benchmark và quy định định lượng: * Tần suất họp Hội đồng: Phải tổ chức họp thường xuyên ít nhất một lần mỗi tháng [3]. * Đánh giá Thống đốc: Phải tiến hành đánh giá hiệu quả công việc của Thống đốc thường xuyên ít nhất một lần mỗi năm [3]. * Tự đánh giá Hội đồng: Phải tổ chức đánh giá kết quả hoạt động của chính Hội đồng mỗi năm một lần [3]. * Rà soát kiểm soát nội bộ: Ban điều hành phải đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ ít nhất một lần mỗi năm [4]. * Công khai thông tin tham dự: Phải công bố số lượng thành viên và số lần tham dự các cuộc họp của từng cá nhân trong Hội đồng cũng như các tiểu ban vào báo cáo thường niên mỗi năm [5].

Về các giải pháp thực thi: * Giải pháp cơ cấu tổ chức: Yêu cầu thành lập ít nhất ba tiểu ban chuyên môn bao gồm Tiểu ban Kiểm toán, Tiểu ban Kiểm tra và Quản lý Rủi ro, và Tiểu ban Quản trị Doanh nghiệp Tốt và Trách nhiệm Xã hội [4]. * Giải pháp truyền thông: Tổ chức phải thành lập đơn vị Quan hệ Công chúng để chuyên trách phổ biến các thông tin hữu ích đến công chúng [5]. * Giải pháp minh bạch tài chính: Chi phí kiểm toán và các khoản phí khác trả cho người kiểm toán phải được công khai tách biệt rõ ràng trong báo cáo tài chính [5]. * Giải pháp hỗ trợ ra quyết định: Phải cung cấp các thông tin phi tài chính bên cạnh thông tin tài chính để giúp các bên liên quan có cái nhìn toàn diện khi ra quyết định [6]. * Giải pháp minh bạch nhân sự: Việc bổ nhiệm nhân sự từ cấp Giám đốc bộ phận trở lên phải do Thống đốc lập danh sách đề xuất và trình lên Hội đồng quản trị xem xét phê duyệt [6].

Source 7

Tóm tắt (VN): Dưới đây là bản tóm tắt chi tiết Kế hoạch Phát triển Du lịch Quốc gia Thái Lan lần thứ 3 giai đoạn 2023 đến 2027 theo từng phần, bao gồm các mục tiêu định lượng, số liệu benchmark và giải pháp cụ thể được trích xuất từ tài liệu.

Phần 1 và Phần 2: Bối cảnh, Tình hình và Dữ liệu Benchmark Tài liệu định vị du lịch là ngành kinh tế mũi nhọn của Thái Lan, mang lại nguồn thu ngoại tệ, việc làm và thúc đẩy phát triển hạ tầng [1]. Hướng đi mới của ngành là Xây dựng lại ngành du lịch giá trị cao với sự kiên cường, bền vững và tăng trưởng toàn diện, chú trọng cả ba khía cạnh là con người, lợi nhuận và hành tinh [2], [3], [4].

Các số liệu benchmark và hiện trạng cơ sở: * Về quy mô kinh tế: Năm 2019, đóng góp của ngành du lịch đạt 3 triệu 005 nghìn 552 triệu Baht, chiếm 17 phẩy 79 phần trăm tổng sản phẩm quốc nội GDP [1]. * Về vị thế quốc tế: Năm 2019, Thái Lan đứng thứ 8 thế giới về lượng khách với 39 triệu người và đứng thứ 4 thế giới về doanh thu đạt khoảng 60 tỷ USD [5], [6]. Khách Trung Quốc chiếm tỷ trọng cao nhất với 11 triệu người, mang lại 0 phẩy 53 nghìn tỷ Baht [7]. Tuy nhiên nhóm khách có mức chi tiêu mỗi ngày cao nhất lại thuộc về Vương quốc Anh là 8249 Baht và Úc là 7752 Baht [8]. * Về tỷ lệ rò rỉ kinh tế: Thái Lan ghi nhận mức rò rỉ doanh thu du lịch là 28 phẩy 37 phần trăm, nghĩa là cứ 100 Baht thu được thì mất đi 28 phẩy 37 Baht do phải nhập khẩu nguyên liệu từ nước ngoài [9]. Sự rò rỉ này xảy ra nhiều nhất ở ngành thực phẩm đồ uống với 35 phẩy 88 phần trăm, tiếp đến là bán lẻ dịch vụ 27 phẩy 57 phần trăm và cơ sở lưu trú 20 phẩy 34 phần trăm [10]. * Về chi phí môi trường: Ngành du lịch tiêu tốn khoản chi phí môi trường và tài nguyên lên tới 226 nghìn 833 triệu Baht, tương đương 18 phẩy 89 phần trăm GDP du lịch [11]. Chi phí này bao gồm việc sử dụng 745 triệu mét khối nước, 520 triệu megajoule năng lượng, tạo ra 807 nghìn 313 tấn rác thải và thải ra 30 phẩy 6 triệu tấn khí thải carbon [11], [12], [13], [14]. * Về xếp hạng năng lực cạnh tranh: Theo Diễn đàn Kinh tế Thế giới năm 2021, Thái Lan đứng thứ 36 trên 117 quốc gia [15]. Dù có điểm mạnh về hạ tầng hàng không hạng 13 và tài nguyên thiên nhiên hạng 14, nhưng nước này bị đánh giá thấp về tính bền vững môi trường hạng 97 và an ninh an toàn hạng 92 [16]. * Dự báo phục hồi năm 2027: Theo kịch bản tốt nhất, Thái Lan sẽ đón 40 phẩy 58 triệu khách ngoại quốc mang lại 2 phẩy 61 nghìn tỷ Baht và 217 phẩy 95 triệu chuyến đi nội địa mang lại 1 phẩy 73 nghìn tỷ Baht [17], [18]. Kịch bản cơ sở dự báo đạt 35 phẩy 17 triệu khách ngoại và 217 phẩy 95 triệu chuyến đi nội địa [19], [20]. Kịch bản xấu nhất chỉ đạt 29 phẩy 76 triệu khách ngoại và 207 phẩy 05 triệu chuyến đi nội địa [21], [22].

Phần 3: Mục tiêu 5 năm và 4 Trụ cột Chiến lược

Các mục tiêu cụ thể đến năm 2027: 1. Tỷ trọng GDP du lịch trên tổng GDP toàn quốc không thấp hơn 25 phần trăm [23], [24]. 2. Số lượng doanh nghiệp và điểm đến đạt Tiêu chuẩn Du lịch Thái Lan và Tiêu chuẩn ASEAN tăng không dưới 3000 cơ sở mỗi năm [23], [25]. 3. Khách quốc tế lưu trú trung bình không dưới 10 ngày và mức chi tiêu tăng 5 phần trăm mỗi năm. Khách nội địa lưu trú không dưới 3 ngày và mức chi tiêu tăng 7 phần trăm mỗi năm [23], [26]. 4. Tỷ lệ khách đến lần đầu so với khách quay lại đạt mức 40 chia 60 [23], [27]. 5. Xếp hạng hiệu suất tổng thể theo Mục tiêu Phát triển Bền vững SDGs phải lọt vào nhóm 35 nước dẫn đầu [28], [27]. 6. Xếp hạng tính bền vững môi trường trong chỉ số TTDI lọt vào top 67 [28], [29].

Các giải pháp theo 4 Chiến lược Trọng tâm: * Chiến lược 1 Du lịch Kiên cường: Tập trung giải quyết sự mất cân bằng và rò rỉ kinh tế [30]. Các giải pháp bao gồm hỗ trợ các công ty khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, sử dụng trí tuệ nhân tạo AI để phân tích và quản lý rủi ro, khuyến khích sử dụng nguyên liệu địa phương để giảm rò rỉ kinh tế, và tiến hành cải cách cắt bỏ các quy định pháp lý cản trở đầu tư [31], [32], [33]. * Chiến lược 2 Du lịch Chất lượng: Tập trung vào hạ tầng và nhân lực [34]. Giải pháp bao gồm xây dựng Cơ sở dữ liệu một cửa về du lịch, lắp đặt 10000 điểm Wifi miễn phí tại các thành phố trọng điểm, thiết kế hạ tầng giao thông tiếp cận thân thiện với người già và người khuyết tật, đào tạo lại kỹ năng số cho 125000 nhân sự trong ngành [35], [36], [37], [38], [39]. * Chiến lược 3 Trải nghiệm Du lịch: Tập trung vào cá nhân hóa và tạo giá trị gia tăng [40]. Giải pháp bao gồm ứng dụng công nghệ thực tế ảo AR và VR tại các điểm đến, phát triển các điểm du lịch mới quanh các ga đường sắt, áp dụng hệ thống kiểm soát biên giới thông minh sinh trắc học, đẩy mạnh du lịch hội nghị MICE, du lịch thể thao, du lịch y tế và thực hiện các chiến dịch tiếp thị đa kênh [41], [42], [43]. * Chiến lược 4 Du lịch Bền vững: Tập trung bảo vệ môi trường và bản sắc [44]. Giải pháp bao gồm phát triển các mô hình du lịch không rác thải, kiểm soát dấu chân carbon của doanh nghiệp, bán vé điện tử để theo dõi và quản lý sức chứa tại các vườn quốc gia, và hỗ trợ các điểm đến đạt chứng nhận bền vững quốc tế GSTC [45], [46].

Phần 4: Cơ chế Triển khai và Theo dõi Đánh giá Để biến kế hoạch thành hiện thực, tài liệu đề ra một cơ chế phân cấp từ Ủy ban Chính sách Du lịch Quốc gia ở trung ương xuống đến các cụm du lịch, cấp tỉnh và cấp cộng đồng [47], [48], [49], [50], [51].

Giải pháp thực thi: Yêu cầu các cơ quan ban ngành phải thiết lập chỉ số hiệu suất chung Shared KPI để tránh chồng chéo nhiệm vụ [51], [52]. Cung cấp tài chính thông qua Quỹ Khuyến khích Du lịch Thái Lan và xây dựng một hệ thống Bảng điều khiển trung tâm Dashboard để các đơn vị báo cáo tiến độ dự án theo thời gian thực [53], [54]. Quá trình này sẽ được đánh giá chia làm hai giai đoạn là 2 năm đầu và 3 năm sau, đồng thời tiến hành rà soát điều chỉnh kế hoạch mỗi năm một lần để bắt kịp với các biến động của thế giới [55], [56].

Source 8

Tóm tắt (VN): Dưới đây là bản tóm tắt chi tiết Chính sách Quản trị và Quản lý Dữ liệu của Tổng cục Du lịch Thái Lan theo từng phần, cùng với các mục tiêu, số liệu và giải pháp được trích xuất từ tài liệu.

Phần 1: Tóm tắt chi tiết theo từng chương

Mở đầu và Chương 1: Định nghĩa thuật ngữ Tài liệu thiết lập chính sách quản trị dữ liệu nhằm tuân thủ Đạo luật Quản trị và Dịch vụ Chính phủ Kỹ thuật số. Chương này làm rõ các khái niệm cốt lõi trong hệ thống như bộ dữ liệu, danh mục dữ liệu, chủ sở hữu dữ liệu, người tạo dữ liệu, người dùng dữ liệu và đội ngũ dịch vụ dữ liệu [1, 2].

Chương 2: Các quy định chung Yêu cầu mọi hoạt động quản lý dữ liệu trong tổ chức phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật của Thái Lan và quốc tế, bao gồm luật bảo vệ dữ liệu cá nhân, luật an ninh mạng, luật thông tin đại chúng và luật bảo vệ bí mật nhà nước [2].

Chương 3: Thu thập, lưu trữ và tiêu hủy dữ liệu Quy định việc phân loại dữ liệu thành sáu nhóm mức độ bao gồm dữ liệu công cộng, dữ liệu cá nhân chung, dữ liệu cá nhân nhạy cảm, dữ liệu nội bộ, bí mật nhà nước và dữ liệu an ninh quốc gia [3]. Việc lưu trữ phải có cơ chế sao lưu đạt chuẩn, được mã hóa an toàn và thiết lập thời hạn cũng như phương pháp tiêu hủy rõ ràng đối với những dữ liệu không còn giá trị sử dụng [4, 5].

Chương 4: Xử lý và sử dụng dữ liệu Quy trình xử lý dữ liệu phải đảm bảo các tiêu chí về tính chính xác, tính đầy đủ, tính cập nhật và tính an toàn bảo mật. Cơ quan quản lý yêu cầu phải ghi lại nhật ký truy cập để phục vụ công tác rà soát và kiểm tra nguồn gốc thao tác [6, 7].

Chương 5: Trao đổi và kết nối dữ liệu Việc chia sẻ dữ liệu với các đơn vị bên ngoài hoặc giữa các phòng ban phải được sự đồng ý và có thỏa thuận hợp tác rõ ràng. Tổng cục Du lịch Thái Lan sẽ đóng vai trò xây dựng hệ sinh thái trao đổi dữ liệu ngành du lịch chung để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động [8, 9].

Chương 6: Công bố dữ liệu mở Dữ liệu trước khi được công bố rộng rãi ra công chúng phải trải qua quá trình đánh giá rủi ro về quyền riêng tư và tác động kinh doanh. Dữ liệu mở phải đính kèm các siêu dữ liệu rõ ràng, chuẩn hóa định dạng để công chúng dễ dàng truy cập, hiểu và tái sử dụng [10, 11].

Chương 7: Thúc đẩy văn hóa và quản trị dữ liệu Quy định việc xây dựng năng lực sử dụng dữ liệu cho nhân sự, khuyến khích các cấp lãnh đạo đưa ra quyết định quản trị dựa trên nền tảng dữ liệu thực tế và tạo không gian để chia sẻ kiến thức trong nội bộ [11, 12].

Chương 8 và Chương 9: Kiểm tra, đánh giá và cập nhật Thiết lập cơ chế giám sát việc thực thi chính sách quản trị dữ liệu thông qua đội ngũ chuyên trách và cho phép rà soát, chỉnh sửa chính sách khi có sự thay đổi về bối cảnh pháp lý hoặc hoạt động thực tiễn [12, 13].

Phần 2: Mục tiêu cụ thể, Số liệu benchmark và Giải pháp

Mục tiêu cụ thể: Mục tiêu cốt lõi của chính sách là chuẩn hóa quy trình quản lý thông tin, bảo vệ quyền riêng tư của khách hàng và đối tác, nâng cao tính minh bạch và xây dựng văn hóa ra quyết định dựa trên dữ liệu cho mọi cấp độ nhân sự [1, 11, 12].

Số liệu benchmark: Văn bản pháp lý này chứa rất ít số liệu định lượng, chỉ đưa ra một quy định về mốc thời gian đánh giá là Đội ngũ dịch vụ dữ liệu phải thực hiện kiểm tra hiệu quả quản lý, chất lượng dữ liệu và báo cáo kết quả cho Ủy ban ít nhất hai lần mỗi năm [12].

Các giải pháp công nghệ và quản lý: * Giải pháp phân tích: Ứng dụng các công cụ và kỹ thuật hiện đại như Phân tích dữ liệu Data Analytics, Trí tuệ nhân tạo AI và Học máy Machine Learning để tạo ra những mô hình dữ liệu chuyên sâu và bảng điều khiển tổng hợp [8]. * Giải pháp lưu trữ: Khuyến khích sử dụng công nghệ Lưu trữ đám mây Cloud Storage và hệ thống Dữ liệu lớn Big Data để tối ưu hóa tính linh hoạt, hiệu suất và mức độ an toàn trong lưu trữ [5]. * Giải pháp kết nối: Phát triển nền tảng trao đổi dữ liệu ngành du lịch qua Giao diện lập trình ứng dụng API để liên kết thông suốt với các đối tác liên minh [9]. * Giải pháp tự động hóa: Phát triển các hệ thống giám sát tự động để theo dõi trạng thái sử dụng, đồng thời thiết lập phần mềm phát hiện và cảnh báo lỗi dữ liệu tức thời [6, 7]. * Giải pháp nhân sự: Tổ chức các chương trình đào tạo nâng cao kỹ năng hiểu biết dữ liệu và tổ chức các cuộc thi đổi mới sáng tạo về dữ liệu để tạo động lực thực hành cho toàn thể cán bộ nhân viên [11, 12].

Source 9

Tóm tắt (VN): Dựa trên nội dung tài liệu được cung cấp, đây là chính sách của Cơ quan Thể thao Thái Lan chứ không phải của Tổng cục Du lịch Thái Lan. Dưới đây là bản tóm tắt chi tiết Chính sách Quản trị Dữ liệu và Quản lý Dữ liệu Lớn của Cơ quan Thể thao Thái Lan phiên bản cập nhật năm 2025 theo từng phần, cùng với các mục tiêu, số liệu và giải pháp cụ thể.

Phần mở đầu: Bối cảnh và Phạm vi Dữ liệu được xác định là một trong những tài sản quan trọng nhất và là động lực để thúc đẩy hoạt động của tổ chức đạt được các mục tiêu đã đề ra [1]. Cơ quan Thể thao Thái Lan ban hành chính sách này nhằm tuân thủ khuôn khổ quản trị dữ liệu khu vực công của chính phủ kỹ thuật số [1]. Chính sách áp dụng cho mọi loại dữ liệu dưới quyền quản lý của tổ chức, bao gồm cả tài liệu giấy và dữ liệu kỹ thuật số [1].

Phần 1: Các mục tiêu cụ thể Tài liệu nêu rõ ba mục tiêu cốt lõi của chính sách: * Làm kim chỉ nam định hướng cho các hoạt động quản trị dữ liệu và quản lý dữ liệu lớn của Cơ quan Thể thao Thái Lan [1]. * Đóng vai trò là văn bản chính thức để thông báo cho ban lãnh đạo, nhân viên và các bên liên quan hiểu rõ mục đích và ý định của tổ chức trong công tác quản lý dữ liệu [1]. * Xây dựng môi trường nội bộ thuận lợi để thúc đẩy Cơ quan Thể thao Thái Lan chuyển đổi thành một tổ chức vận hành hoàn toàn dựa trên nền tảng dữ liệu [1].

Phần 2: Cấu trúc Trách nhiệm Văn bản phân định rõ vai trò của ba nhóm đối tượng chính: * Ban lãnh đạo: Có trách nhiệm hoạch định chính sách, đồng thời thúc đẩy và hỗ trợ các hoạt động thực thi để đảm bảo toàn bộ tổ chức đều áp dụng đúng quy chuẩn [1]. * Phòng Công nghệ Thông tin: Đóng vai trò là cơ quan đầu mối truyền thông các hướng dẫn, thiết lập lịch trình hoạt động, theo dõi và đánh giá hiệu suất của toàn bộ quy trình quản trị dữ liệu [1]. * Toàn thể nhân sự và các tổ chức bên ngoài có liên quan: Bắt buộc phải chịu trách nhiệm tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc trong chính sách này [1].

Phần 3: Hệ thống Quản lý và Khuyến khích Thực thi * Về hệ thống quản lý: Tổ chức phải xây dựng và thường xuyên rà soát chính sách cũng như các hướng dẫn thực hành nhằm đảm bảo nhân sự nội bộ và các cơ quan bên ngoài đều hoạt động đồng nhất theo một hướng [2]. * Về hệ thống khuyến khích: Cấp quản lý được yêu cầu phải trở thành tấm gương mẫu mực trong việc tuân thủ các quy định về dữ liệu [2]. Đồng thời, tổ chức phải liên tục truyền thông để nâng cao nhận thức và kiến thức cho toàn thể nhân viên [2].

Phần 4: Hệ thống Theo dõi, Đánh giá và Báo cáo * Ban lãnh đạo yêu cầu phải có các báo cáo chi tiết nêu rõ tiến độ hoạt động, những rào cản vướng mắc và đề xuất các giải pháp khắc phục [2]. * Phòng Công nghệ Thông tin chịu trách nhiệm lên kế hoạch theo dõi, phân tích và đánh giá kết quả [2].

Số liệu Benchmark và Chỉ tiêu định lượng Tài liệu đưa ra hai chỉ tiêu định lượng bắt buộc về mốc thời gian: * Tần suất rà soát chính sách: Phải tiến hành rà soát và cập nhật chính sách quản lý dữ liệu lớn ít nhất 1 lần mỗi năm hoặc ngay khi tổ chức có sự thay đổi quan trọng [2]. * Tần suất đánh giá hiệu suất: Phòng Công nghệ Thông tin phải thực hiện công tác theo dõi, phân tích và đánh giá các chỉ số hiệu suất đo lường ít nhất 1 lần mỗi năm [2]. * Về mặt lịch sử tài liệu: Đây là phiên bản sửa đổi lần thứ 3, được Phó Thống đốc phụ trách Chiến lược và Công nghệ Thông tin chính thức phê duyệt vào ngày 23 tháng 5 năm 2025 [3, 4].

Các giải pháp thực thi * Giải pháp về cơ cấu tổ chức: Thiết lập một hệ thống giám sát chuyên trách bao gồm Ủy ban Quản trị Dữ liệu, Nhóm công tác Thực thi Quản trị Dữ liệu và những Người quản lý dữ liệu để trực tiếp điều hành và hỗ trợ người dùng [1]. * Giải pháp về văn hóa doanh nghiệp: Lấy sự làm gương của ban lãnh đạo làm trọng tâm, kết hợp với các chương trình truyền thông nội bộ để thay đổi nhận thức của nhân viên, từ đó thiết lập một văn hóa làm việc tuân thủ chặt chẽ việc bảo mật và sử dụng dữ liệu một cách hiệu quả [1, 2].

Source 10

Tóm tắt (VN): Dưới đây là bản tóm tắt chi tiết Kế hoạch Truyền thông của Bộ Du lịch và Thể thao Thái Lan giai đoạn 2026 đến 2027 theo từng chương, bao gồm các mục tiêu cụ thể, số liệu đo lường và các giải pháp chiến lược được trích xuất trực tiếp từ tài liệu.

Phần Mở đầu và Chương 1: Bối cảnh và Nhu cầu Kế hoạch Truyền thông giai đoạn 2026 đến 2027 được xây dựng nhằm định hướng chiến lược truyền thông, nâng cao niềm tin của công chúng và du khách đối với Thái Lan như một điểm đến an toàn, chất lượng và bền vững [1, 2]. Ngành du lịch đóng góp khoảng 17 phần trăm tổng sản phẩm quốc nội vào năm 2024, do đó truyền thông cần chuyển đổi từ phương thức thông tin một chiều sang mô hình tương tác đa chiều, đặc biệt trong giai đoạn phục hồi và khẳng định vị thế an toàn sau đại dịch Covid 19 [3, 4].

Chương 2: Phân tích Tình hình Hệ thống truyền thông hiện tại của Bộ hoạt động theo mô hình trung tâm phân tán, có tính linh hoạt nhưng thiếu sự thống nhất về thông điệp và hình ảnh tổ chức [5, 6]. Cán bộ truyền thông còn thiếu kỹ năng về quan hệ công chúng kỹ thuật số và quản trị rủi ro [7]. Hơn nữa, cơ quan quản lý cũng đang đối mặt với các thách thức lớn từ tin tức giả mạo trên mạng xã hội và sự cạnh tranh gay gắt từ các nước trong khu vực Đông Nam Á [8, 9].

Chương 3 và Chương 8: Mục tiêu, Chỉ số Đo lường và Đánh giá Mục tiêu cốt lõi là xây dựng một tiếng nói chung thống nhất giữa tất cả các cơ quan trực thuộc, nâng cao năng lực nhân sự và thiết lập hệ thống dữ liệu truyền thông thông minh [10-12]. Việc đánh giá hiệu quả sẽ được thực hiện toàn diện theo ba cấp độ bao gồm đầu ra, kết quả và tác động thông qua các công cụ như khảo sát nhận thức, hệ thống lắng nghe mạng xã hội và phỏng vấn chuyên sâu [13-15].

Các mục tiêu cụ thể và số liệu benchmark: * Điểm số niềm tin của du khách: Phấn đấu đạt mức 4,0 điểm vào năm 2026 và 4,3 điểm vào năm 2027 trên thang điểm 5 [16]. * Tỷ lệ tin tức tích cực: Đạt tỷ lệ 70 phần trăm vào năm 2026 và 80 phần trăm vào năm 2027 [17]. * Độ hài lòng của công chúng: Đạt mức 85 phần trăm vào năm 2026 và 90 phần trăm vào năm 2027 [17]. * Mức độ hiểu biết của công chúng về Bộ: Đạt 70 phần trăm năm 2026 và 80 phần trăm năm 2027 [17]. * Số lượng hoạt động truyền thông: Triển khai tối thiểu 25 hoạt động trong năm 2026 và 35 hoạt động trong năm 2027 [17]. * Lượt tiếp cận trực tuyến: Đặt mục tiêu tăng 20 phần trăm trong năm 2026 và 30 phần trăm trong năm 2027 so với năm cơ sở [17]. * Số lượng nhân sự được đào tạo: Đào tạo 400 người trong năm 2026 và 600 người trong năm 2027, tương đương 80 phần trăm tổng nhân sự [18, 19]. * Mốc thời gian hệ thống cơ sở dữ liệu: Hoàn thiện và đưa vào sử dụng chính thức trong quý 3 năm 2027 [18, 20]. * Phủ sóng mạng lưới truyền thông: Mở rộng đầy đủ mạng lưới tại 77 tỉnh thành trên toàn quốc vào năm 2027 [19]. * Sự tham gia của địa phương: Thu hút ít nhất 1000 người tham gia vào mạng lưới truyền thông địa phương và mạng lưới báo chí [21].

Chương 4 và Chương 5: Chiến lược và Các Giải pháp Trọng tâm Kế hoạch đề ra 3 trụ cột chiến lược đi kèm 18 giải pháp và dự án cốt lõi [22, 23]: * Chiến lược 1 Xây dựng hình ảnh và niềm tin: * Giải pháp: Thiết kế bộ nhận diện thương hiệu tổ chức và hệ thống thông điệp cốt lõi để chuẩn hóa hình ảnh [24]. * Giải pháp: Triển khai chiến dịch Du lịch Thái Lan tự tin và an toàn trên mọi tuyến đường phối hợp cùng các cơ quan an ninh quốc gia [24]. * Giải pháp: Tổ chức sự kiện Ngày hội mở cửa và xuất bản phim tài liệu chuyên sâu để công chúng hiểu rõ hoạt động thực tế của cơ quan nhà nước [25]. * Giải pháp: Tích cực quảng bá thể thao và văn hóa, đặc biệt là quyền lực mềm thông qua môn võ Muay Thái [26]. * Chiến lược 2 Truyền thông chủ động và quản lý dữ liệu kỹ thuật số: * Giải pháp: Xây dựng Cơ sở dữ liệu truyền thông trung tâm kết nối toàn bộ luồng thông tin của các cơ quan trực thuộc [27]. * Giải pháp: Thành lập Trung tâm Truyền thông Niềm tin Du lịch và Bảng điều khiển lắng nghe mạng xã hội ứng dụng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn [28]. * Giải pháp: Tạo lập nền tảng Trung tâm Truyền thông Kỹ thuật số và đẩy mạnh sản xuất nội dung sáng tạo như video ngắn, đồ họa thông tin [28, 29]. * Giải pháp: Lập đội phản ứng nhanh xử lý khủng hoảng truyền thông nhằm rút ngắn thời gian phản hồi xuống dưới 24 giờ [30]. * Chiến lược 3 Mở rộng mạng lưới và nâng cao năng lực: * Giải pháp: Phát triển Mạng lưới Truyền thông cấp tỉnh tại toàn bộ 77 địa phương [31]. * Giải pháp: Thành lập Học viện Truyền thông để đào tạo chuyên sâu về kỹ năng kể chuyện kỹ thuật số và quản trị rủi ro thông tin [31, 32]. * Giải pháp: Thúc đẩy mô hình Truyền thông Dựa vào Cộng đồng giúp người dân tự quảng bá sản phẩm du lịch bản địa [21]. * Giải pháp: Ứng dụng Hệ thống Theo dõi Năng lực để đánh giá và lập kế hoạch đào tạo nhân sự liên tục [21].

Chương 6: Đối tượng và Kênh truyền thông * Đối tượng: Được phân loại làm ba cấp độ bao gồm cấp chính sách như Nội các và Quốc hội, cấp thực thi như các sở ban ngành địa phương, và cấp công chúng gồm du khách trong và ngoài nước cùng giới trẻ [33-36]. * Kênh truyền thông: Kết hợp đa nền tảng từ kênh truyền thông sở hữu của chính phủ, báo chí đối tác, mạng xã hội kỹ thuật số ứng dụng thực tế ảo và các sự kiện roadshow trực tiếp [37-39].

Chương 7: Lộ trình Thực hiện * Năm 2026: Đây là giai đoạn thiết lập hệ thống nền tảng, bao gồm xây dựng cơ sở dữ liệu, chuẩn hóa bộ nhận diện thương hiệu và ra mắt các chiến dịch khôi phục niềm tin quy mô trong nước [40, 41]. * Năm 2027: Bước sang giai đoạn mở rộng ra quốc tế, tập trung sản xuất nội dung đa ngôn ngữ, hoàn thiện toàn bộ hệ thống kỹ thuật số trung tâm và tổng kết đánh giá để rút kinh nghiệm [40, 42].

Chương 9: Khuyến nghị và Định hướng Tương lai Để đảm bảo triển khai thành công, Bộ cần thành lập Ban Chỉ đạo Truyền thông để giám sát toàn diện mọi hoạt động [43]. Trong định hướng dài hạn từ năm 2028 đến năm 2032, Bộ hướng tới việc chuyển đổi thành Tổ chức Truyền thông Thông minh [44, 45]. Các giải pháp tương lai bao gồm ứng dụng hệ thống dịch thuật tự động thời gian thực, thiết lập Bàn làm việc Quan hệ Công chúng Toàn cầu để điều phối tin tức quốc tế và xây dựng Bộ chỉ số Đánh giá Hình ảnh Tích hợp để đo lường năng lực cạnh tranh với các quốc gia khác [45-47].

Source 11


Source 12


Source 13


Source 14


End of master_tourism_tl.md - 14 sources synced from NotebookLM "Báo Cáo DL - Thái Lan"