Phân tích số liệu từ THA Country Snapshot (DataGreat). **Phần 1: Phân tích theo 7 trụ cột du lịch** **1. Chính sách và Thể chế** * Chưa có thông tin về thể chế. (Nguồn tin tập trung vào dữ liệu định lượng kinh tế). **2. Data và Tech** * Nguồn tin là một bản tóm tắt dữ liệu (Data Snapshot), cung cấp cái nhìn định lượng chính xác về ngành du lịch Thái Lan năm 2025 [1]. **3. Nhân lực** * **Việc làm:** Ngành du lịch hỗ trợ 8,4 triệu việc làm (chiếm 21,3% tổng số việc làm toàn quốc) [2]. * **Bình đẳng giới:** Nữ giới chiếm 56,7% tổng số việc làm trực tiếp trong ngành du lịch [3]. **4. Hạ tầng** * Nguồn tin không đề cập đến hạ tầng. **5. Xúc tiến và Marketing** * **Thị trường nguồn hàng đầu (2024):** Trung Quốc (19%), Malaysia (14%), Ấn Độ (6%) [4]. Dữ liệu này hỗ trợ cho chiến lược xúc tiến tập trung vào các thị trường trọng điểm. **6. Cộng đồng và Bền vững** * **Cường độ phát thải khí nhà kính (GHG intensity):** 1,19 kgCO2e/đô la (giảm từ mức 1,31 năm 2019) [5]. * **Cơ cấu năng lượng:** 84,8% là hỗn hợp năng lượng hóa thạch [5]. Đây là một "điểm nghẽn" tiềm tàng trong nỗ lực xanh hóa du lịch. **7. Tài Nguyên và Bản sắc** * Nguồn tin không đề cập đến bản sắc. **Phần 2: Các mục tiêu định lượng** * **GDP Du lịch (2025):** Ước đạt 79,7 tỷ USD (chiếm 14,8% nền kinh tế, tăng 18,4% so với 2024) [1]. * **Chi tiêu khách quốc tế (2024):** 47,9 tỷ USD [2]. * **Dự báo tăng trưởng 10 năm (CAGR đến 2035):** +5,3% [3]. * **Tổng việc làm du lịch:** 8,4 triệu việc làm (21,3% toàn quốc) [2]. * **Cường độ phát thải:** 1,19 kgCO2e/$ [5]. * **Thị trường nguồn:** Trung Quốc (19%), Malaysia (14%), Ấn Độ (6%) [4].