← Về thư mục
Nghiên cứu: Cơ chế, Động cơ Địa chính trị và Chính sách vĩ mô của Mỹ và Úc trong Đầu tư/Viện trợ tại các nước đang phát triển (Trường hợp Việt Nam)
1. Mở đầu
Bài viết phân tích chính sách vĩ mô, cơ chế và động cơ địa chính trị của Mỹ (thông qua Cơ quan Phát triển Quốc tế Mỹ - USAID, và Tập đoàn Tài chính Phát triển Quốc tế Mỹ - DFC) và Úc (thông qua Bộ Ngoại giao và Thương mại - DFAT, và Cơ quan Tài chính Xuất khẩu Úc - EFA) trong việc cung cấp đầu tư và viện trợ cho các nước đang phát triển, đặc biệt là Việt Nam. Trọng tâm của phân tích bao gồm các công cụ tài chính như Hỗ trợ Phát triển Chính thức (ODA) và tài chính kết hợp (blended finance), động cơ chiến lược bao trùm (như Tầm nhìn Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương Tự do và Rộng mở - FOIP), và cách các chính phủ này tạo điều kiện thuận lợi cho khu vực tư nhân của họ.
2. Các công cụ tài chính: ODA và Tài chính kết hợp (Blended Finance)
2.1. Hoa Kỳ (USAID và DFC)
- USAID: Hoạt động chủ yếu thông qua các khoản viện trợ không hoàn lại (grants) và hợp tác công-tư (Public-Private Partnerships - PPPs). Trong lịch sử, USAID đã tiên phong trong việc nhận ra vai trò của khu vực tư nhân đối với phát triển (Ingram & Lord, 2016). Tại Việt Nam, USAID tập trung vào các lĩnh vực như y tế, giáo dục, giải quyết hậu quả chiến tranh và cải thiện năng lực cạnh tranh kinh tế.
- DFC: Là cơ quan tài chính phát triển của chính phủ Mỹ, DFC cung cấp các công cụ tài chính như bảo lãnh khoản vay, đầu tư vốn cổ phần (equity investments), và bảo hiểm rủi ro chính trị. DFC sử dụng tài chính kết hợp (blended finance) – sử dụng một lượng nhỏ vốn nhà nước để giảm thiểu rủi ro (de-risking), từ đó thu hút (crowding-in) nguồn vốn lớn hơn từ khu vực tư nhân vào các thị trường đang phát triển mà thông thường được coi là quá rủi ro đối với các nhà đầu tư thương mại. DFC và USAID thường phối hợp để tận dụng chuyên môn phát triển của USAID và sức mạnh tài chính của DFC (Runde et al., 2021).
2.2. Úc (DFAT và EFA)
- DFAT: Quản lý chương trình ODA truyền thống của Úc. ODA của Úc tập trung vào nâng cao năng lực, phát triển cơ sở hạ tầng, và cải cách thể chế. Tại Việt Nam, các chương trình như Aus4Skills tập trung vào đào tạo nghề và phát triển kỹ năng để cải thiện sự sẵn sàng của lực lượng lao động (DFAT, 2023).
- EFA: Cơ quan tài chính tín dụng xuất khẩu của Úc. Gần đây, Úc ngày càng nhấn mạnh việc sử dụng EFA như một công cụ phát triển. Việc thiết lập "Quỹ Tài chính Cơ sở hạ tầng Úc cho Thái Bình Dương" (AIFFP) do EFA quản lý là một ví dụ. Các chuyên gia và Viện Lowy đã kêu gọi Úc thành lập một Tổ chức Tài chính Phát triển (DFI) chuyên biệt, hoặc mở rộng vai trò của EFA, để sử dụng blended finance nhằm huy động tài chính tư nhân thông qua các khoản đồng đầu tư và bảo lãnh (Dayant & Pryke, 2023).
| Cơ quan |
Công cụ chính |
Cách tiếp cận tại Việt Nam (Ví dụ) |
| USAID (Mỹ) |
Viện trợ không hoàn lại, PPP, Hỗ trợ kỹ thuật |
Hỗ trợ khung pháp lý cho PPP (Ví dụ: Luật PPP 2020), cải thiện môi trường kinh doanh. |
| DFC (Mỹ) |
Cho vay, Bảo lãnh, Vốn cổ phần, Blended Finance |
Hợp tác cùng JBIC (Nhật) và EFA (Úc) lập Khung Tài chính Khí hậu Việt Nam (VCFF). |
| DFAT (Úc) |
ODA, Viện trợ không hoàn lại, Nâng cao năng lực |
Chương trình Aus4Skills, hỗ trợ kỹ thuật về nông nghiệp và cải cách kinh tế. |
| EFA (Úc) |
Tín dụng xuất khẩu, Tài trợ cơ sở hạ tầng |
Cam kết trong cơ chế ba bên (Mỹ-Nhật-Úc) đầu tư vào năng lượng và khí hậu. |
3. Động cơ Chiến lược và Địa chính trị (FOIP)
Cả Mỹ và Úc đều có những động cơ chiến lược rõ ràng khi can dự vào Việt Nam và khu vực, chủ yếu xoay quanh việc cạnh tranh ảnh hưởng với sự trỗi dậy của Trung Quốc.
- Tầm nhìn Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương Tự do và Rộng mở (Free and Open Indo-Pacific - FOIP): Đây là nền tảng chiến lược của cả Mỹ và Úc. Viện trợ và đầu tư không chỉ vì mục đích phát triển nhân đạo thuần túy mà là công cụ để duy trì trật tự dựa trên luật lệ (rules-based order). Bằng cách cung cấp các giải pháp thay thế "bền vững và dựa trên giá trị" (so với Sáng kiến Vành đai và Con đường - BRI của Trung Quốc vốn thường bị chỉ trích là bẫy nợ), Mỹ và Úc cố gắng củng cố sự độc lập kinh tế của các quốc gia như Việt Nam.
- Mạng lưới Ba bên (Trilateral Infrastructure Partnership - TIP): Mỹ (DFC), Nhật Bản (JBIC), và Úc (DFAT/EFA) đã thiết lập cơ chế hợp tác ba bên. Tại Việt Nam, họ đã công bố Khung Tài chính Khí hậu Việt Nam (VCFF) nhằm hỗ trợ chuyển đổi năng lượng (DFC, 2021). Sự phối hợp này minh chứng cho việc các đồng minh đang hợp lực để đối trọng với ảnh hưởng kinh tế của các cường quốc đối thủ trong khu vực chiến lược cốt lõi.
- Vị trí chiến lược của Việt Nam: Việt Nam được đánh giá là một "quốc gia đu đưa" (swing state) quan trọng ở Đông Nam Á. Việc tăng cường viện trợ kinh tế, cơ sở hạ tầng, và khả năng phục hồi chuỗi cung ứng tại Việt Nam phục vụ trực tiếp cho lợi ích an ninh quốc gia của cả Washington và Canberra (CSIS, 2023).
4. "Lót đường" cho Khu vực Tư nhân (Private Sector Engagement)
Viện trợ của cả Mỹ và Úc đang chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình "cho - nhận" truyền thống sang mô hình "xúc tác" kinh doanh. Nguồn tiền nhà nước được sử dụng để mở đường và giảm rủi ro cho các tập đoàn của quốc gia họ.
- USAID và DFAT - Định hình môi trường thể chế: Các cơ quan này sử dụng ODA và hỗ trợ kỹ thuật để giúp chính phủ Việt Nam cải cách luật pháp (ví dụ, hỗ trợ dự thảo Luật PPP hoặc luật thương mại). Việc tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch, chuẩn mực phương Tây giúp các công ty Mỹ và Úc dễ dàng thâm nhập, cạnh tranh và hoạt động hơn (USAID Invest, 2023).
- DFC và EFA - Giảm thiểu rủi ro (De-risking): Các thị trường đang phát triển tiềm ẩn rủi ro chính trị, rủi ro tiền tệ và rủi ro thanh khoản. Bằng cách cung cấp bảo hiểm rủi ro chính trị hoặc tham gia vào nhóm vốn chịu rủi ro đầu tiên (first-loss capital) trong các cấu trúc tài chính kết hợp (blended finance), DFC và EFA làm cho các dự án hạ tầng hoặc năng lượng (thường có quy mô lớn và thời gian thu hồi vốn dài) trở nên khả thi về mặt thương mại (bankable) đối với các quỹ hưu trí và ngân hàng đầu tư phương Tây. Điều này đảm bảo rằng các công ty phương Tây có thể trúng thầu và thực hiện dự án mà không phải gánh chịu toàn bộ rủi ro của thị trường biên.
- Gắn kết Ngoại giao và Thương mại: Các công cụ viện trợ được thiết kế để kết nối chuỗi cung ứng của nước nhận viện trợ vào hệ sinh thái của Mỹ và Úc. Hỗ trợ phát triển kỹ năng (như Aus4Skills) tạo ra lực lượng lao động chất lượng cao phục vụ trực tiếp cho các nhà đầu tư FDI, trong đó có các doanh nghiệp Úc và Mỹ.
5. Kết luận
Chính sách viện trợ của Mỹ và Úc tại Việt Nam là sự pha trộn tinh vi giữa mục tiêu phát triển và lợi ích địa chính trị cốt lõi. Bằng cách chuyển đổi từ viện trợ truyền thống sang các mô hình tài chính kết hợp (blended finance) thông qua DFC và EFA, Washington và Canberra không chỉ tối đa hóa tác động của nguồn vốn hạn hẹp mà còn trực tiếp kéo khu vực tư nhân của họ vào cuộc chơi chiến lược. Trọng tâm của quá trình này là tạo ra một đối trọng bền vững với ảnh hưởng của Trung Quốc, đồng thời đảm bảo Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (và Việt Nam nói riêng) duy trì quỹ đạo tự do, mở, và kết nối chặt chẽ với hệ thống kinh tế phương Tây.
Tài liệu tham khảo
- CSIS. (2023). Stability in the Indo-Pacific: An Australia-India-U.S. Trilateral Perspective. Center for Strategic and International Studies.
- Dayant, A., & Pryke, J. (2023). Five reasons Australia should establish a Development Finance Institution. The Lowy Institute.
- DFAT. (2023). Australia's Official Development Assistance Budget Summary. Australian Government Department of Foreign Affairs and Trade.
- DFC. (2021). DFC (US), JBIC (Japan) and DFAT/EFA (Australia) Affirm Commitment to Cooperate on Climate Finance in Vietnam. U.S. International Development Finance Corporation.
- Ingram, G., & Lord, K. (2016). USAID’s public-private partnerships: A data picture and review of business engagement. The Brookings Institution.
- Runde, D. F., et al. (2021). Solidifying the DFC-USAID relationship. The Brookings Institution.
- USAID Invest. (2023). Enabling Public-Private Partnerships to Spur Growth and Development in Vietnam. Medium.