← Về thư mục
📄 / / shared / knowledge / business_foundations / philip-kotler / heuristics.md

Heuristics — quy tắc quyết định nhanh (theo phong cách Philip Kotler)

Tầng "phản xạ": đọc nhanh để quyết, không phải đọc cả khung. Cần đào sâu → mở mental_models/ / frameworks/. Mọi số liệu/giả định thị trường: người duyệt cuối kiểm chứng.

  1. Trước khi bàn quảng cáo/giá → hỏi: thị trường nào, khách thật sự cần gì? Bắt đầu từ khách, không từ sản phẩm. (→ ccdvtp-value-mantra, five-marketing-orientations)
  2. Định vị mờ / "phục vụ mọi người"? → làm STP trước 4P: phân khúc → chọn → định vị. (→ stp, stp-analysis)
  3. "Marketing = quảng cáo"? → marketing là TẠO–TRUYỀN–GIAO giá trị; bán/quảng cáo chỉ là phần ngọn. (→ ccdvtp-value-mantra)
  4. Khách kêu "đắt"? → giá trị cảm nhận = lợi ích − tổng chi phí; tăng lợi ích/giảm chi phí phi-tiền trước khi giảm giá. (→ customer-perceived-value)
  5. Định giá? → 6 bước (mục tiêu→cầu→chi phí→đối thủ→phương pháp→giá cuối), đừng cộng-chi-phí thuần. (→ pricing-six-steps)
  6. Tăng trưởng chững? → audit cơ hội: thâm nhập / mở rộng thị trường / sản phẩm mới / đa dạng hóa (Ansoff). (→ eight-ways-to-grow, growth-audit)
  7. Lo lấy khách mới? → giữ khách rẻ hơn nhiều; soi CLV & thang quan hệ (thu hút→giữ→phát triển). (→ customer-equity-clv, crm-attract-retain-grow)
  8. Viết định vị? → "Với [ai], [thương hiệu] là [khác biệt POD] trong [nhóm tham chiếu] vì [lý do tin]"; cân POD/POP. (→ positioning-statement, positioning-pod-pop)
  9. Thương hiệu yếu? → xây theo CBBE: nhận biết → ý nghĩa → phản hồi → gắn kết. (→ brand-equity-cbbe, brand-building)
  10. Chuyển đổi số? → dẫn khách qua 5A (aware→appeal→ask→act→advocate), đo PAR/BAR. (→ 5a-customer-path, par-bar-metrics)
  11. Dịch vụ (không phải hàng hóa)? → 4P không đủ, thêm People/Process/Physical evidence (7P); soi IHIP. (→ marketing-mix-4p-7p, service-characteristics-ihip)
  12. Mọi chiến lược → cân sáng tạo với đo lường; nghĩ dài hạn (brand, CLV, đạo đức); kết bằng câu hỏi dẫn dắt + nhắc kiểm chứng dữ liệu thị trường.