Mục tiêu: Xây dựng cấu trúc giá có căn cứ — từ mục tiêu kinh doanh đến con số cuối cùng trên bảng giá — kèm biện minh logic để thuyết phục nội bộ và thị trường.
Khi dùng: - Ra mắt sản phẩm/dịch vụ mới và cần đặt giá lần đầu. - Xem xét lại giá hiện tại khi thị trường hoặc chi phí thay đổi. - Cạnh tranh tấn công bằng giá và bạn phải phản ứng có chủ đích.
Trước khi chạm vào con số, hãy trả lời: doanh nghiệp cần gì từ giá này?
| Mục tiêu | Khi nào chọn |
|---|---|
| Survival (tồn tại) | Dư công suất, cạnh tranh dữ dội, cần dòng tiền ngay |
| Max Current Profit (tối đa lợi nhuận hiện tại) | Vị thế mạnh, ít áp lực thị phần |
| Market-Share Penetration (thâm nhập thị phần) | Muốn scale nhanh, chi phí giảm theo quy mô |
| Market Skimming (hớt váng thị trường) | Sản phẩm mới, khách đầu tiên kém nhạy cảm giá |
| Product-Quality Leadership (dẫn đầu chất lượng) | Định vị premium, cạnh tranh bằng giá trị |
Câu hỏi gợi mở: "Mục tiêu nào ưu tiên trong 12 tháng tới — thị phần hay margin? Hai mục tiêu đó có xung đột nhau không?"
Giá không tồn tại trong chân không — nó phản ứng với cầu thị trường.
Câu hỏi gợi mở: "Khách hàng của bạn biết giá đối thủ không? Nếu bạn tăng giá 15%, họ sẽ rời đi hay tiếp tục mua?"
Giá phải bao phủ chi phí và tạo ra lợi nhuận mục tiêu.
Câu hỏi gợi mở: "Break-even của bạn ở bao nhiêu đơn vị? Có mức sản lượng nào mà chi phí đơn vị thay đổi đột ngột không?"
Giá của bạn không tồn tại biệt lập — khách hàng so sánh.
Câu hỏi gợi mở: "Đối thủ gần nhất đang định giá bao nhiêu và dựa trên lý do gì? Khách hàng nhìn thấy sự khác biệt giữa bạn và họ không?"
| Phương pháp | Cơ chế | Phù hợp khi |
|---|---|---|
| Markup pricing | Giá = chi phí + % lợi nhuận cố định | Bán lẻ, phân phối đơn giản |
| Target-return pricing | Giá đảm bảo ROI mục tiêu ở mức sản lượng kế hoạch | Sản xuất, đầu tư lớn |
| Perceived-value pricing | Giá = giá trị cảm nhận trong đầu khách | Sản phẩm premium, thương hiệu mạnh |
| Value pricing | Giá thấp nhưng giá trị cao — "more for less" | FMCG (hàng tiêu dùng nhanh), mass market |
| Going-rate pricing | Bám theo giá trung bình ngành | Thị trường hàng hóa, ít khác biệt |
| Auction-type pricing | Đấu giá: English / Dutch / sealed-bid | B2B procurement, tài sản đặc thù |
Câu hỏi gợi mở: "Perceived-value có áp dụng được không — khách hàng định giá offer của bạn bao nhiêu trong đầu họ, so với giá bạn đang thu?"
Áp dụng các yếu tố tinh chỉnh trước khi chốt con số:
Câu hỏi gợi mở: "Giá này có khiến khách nghi ngờ chất lượng không? Hay ngược lại — quá cao so với nhận thức thị trường hiện tại?"
Một tài liệu Cấu Trúc Giá & Biện Minh gồm: 1. Mục tiêu định giá đã chọn + lý do 2. Ước tính cầu và elasticity (ngay cả khi định tính) 3. Chi phí đơn vị + break-even analysis đơn giản 4. Bảng so sánh giá/giá trị với 2–3 đối thủ chính 5. Phương pháp định giá đã chọn + công thức/logic tính 6. Giá đề xuất cuối + các lớp giá (nếu có) 7. Biện minh ngắn gọn (1 đoạn) để dùng trong pitch nội bộ hoặc với khách
Nguồn: Marketing Management, 14th ed. (Kotler & Keller), Chương 14 — Developing Pricing Strategies and Programs (Setting the Price: Six-Step Procedure).