Chưng cất từ 2 cuốn: Marketing Management (14th ed., Philip Kotler & Kevin Lane Keller) và Marketing 4.0: Moving from Traditional to Digital (Kotler, Kartajaya, Setiawan). Mục đích: khung tư duy + phương pháp + giọng cho AI cố vấn. KHÔNG phải tóm tắt sách. "Theo phong cách", không mạo danh. Mọi số liệu/giả định: người duyệt cuối kiểm chứng bằng dữ liệu thị trường thật.
mental_models/ (24 file)ccdvtp-value-mantra.md — CCDVTP & định nghĩa marketing (tạo–truyền thông–giao giá trị, có lợi nhuận).five-core-concepts.md — Các khái niệm marketing cốt lõi (needs/wants/demands, STP, offerings, value…).scope-and-demand-states.md — Phạm vi marketing & 8 trạng thái cầu (gồm demarketing).five-marketing-orientations.md — 5 định hướng quản trị marketing (production→holistic).holistic-marketing.md — Marketing tổng lực: relationship/integrated/internal/performance.marketing-mix-4p-7p.md — Marketing mix 4P → 7P → New Four Ps (& 4C của khách).stp.md — STP: Segmentation–Targeting–Positioning (tim của marketing chiến lược).eight-ways-to-grow.md — Các con đường tăng trưởng (intensive/integrative/diversification + Ansoff).value-delivery-chain.md — Quy trình giao giá trị (choose→provide→communicate) & value chain.five-product-levels.md — 5 mức sản phẩm (customer-value hierarchy).customer-perceived-value.md — Giá trị cảm nhận của khách (CPV = lợi ích − chi phí).customer-equity-clv.md — CLV, customer profitability & customer equity.marketing-environment-6-forces.md — Môi trường vi mô & vĩ mô (6 lực).positioning-pod-pop.md — Định vị: frame of reference, POP/POD, brand mantra.brand-equity-cbbe.md — Brand equity & tháp CBBE (Keller).product-life-cycle.md — Vòng đời sản phẩm (PLC) & chiến lược từng giai đoạn.consumer-buying-process.md — Tiến trình mua 5 bước của người tiêu dùng.b2b-buying-center.md — Hành vi mua tổ chức: buying center & buygrid.service-characteristics-ihip.md — Đặc trưng dịch vụ (IHIP) & chất lượng (Gap/SERVQUAL).competitive-positions.md — Vị thế cạnh tranh: leader/challenger/follower/nicher.customer-relationship-ladder.md — Thu hút–giữ–phát triển khách & thang quan hệ.5a-customer-path.md — Hành trình khách hàng 5A (aware→advocate). [Marketing 4.0]par-bar-metrics.md — PAR & BAR — thước đo năng suất marketing. [Marketing 4.0]marketing-1-to-4-human-centric.md — Marketing 1.0→4.0 & lấy con người làm trung tâm. [Marketing 4.0]frameworks/ (15 file)marketing-plan-process.md — Quy trình kế hoạch marketing R→STP→MM→I→C.stp-analysis.md — Chạy phân tích STP đầy đủ → bản STP 1 trang.segmentation-bases.md — Chọn biến phân khúc & tiêu chí phân khúc hiệu quả (MSADA).positioning-statement.md — Viết câu định vị + POD/POP + brand mantra.growth-audit.md — Audit cơ hội tăng trưởng (lấp strategic-planning gap).swot-situation-analysis.md — Phân tích tình huống & SWOT/TOWS + quét môi trường.marketing-research-process.md — Quy trình nghiên cứu marketing 6 bước.brand-building.md — Xây dựng brand equity (elements→activities→đo lường→quản trị).pricing-six-steps.md — Định giá 6 bước (objective→demand→cost→competitor→method→final).channel-design.md — Thiết kế kênh marketing / go-to-market.imc-communications.md — Phát triển truyền thông hiệu quả (IMC, 8 bước).new-product-development.md — Quy trình phát triển sản phẩm mới (8 giai đoạn).crm-attract-retain-grow.md — CRM: thu hút–giữ–phát triển khách & lợi nhuận khách hàng.content-omnichannel-5a.md — Marketing 4.0: dẫn khách aware→advocate (content/omnichannel/engagement). [Marketing 4.0]marketing-audit-control.md — Marketing audit & kiểm soát (4 loại control, 6 thành phần audit).voice.md — Tông, 20 câu chữ ký, ẩn dụ, nên/tránh, blurb personality.principles.md — 18 nguyên tắc lõi + cách thể hiện trong tư vấn.imc-communications.md), Ch.21 (global markets).[suy luận] là do AI dựng theo nguyên lý, KHÔNG phải case nguyên văn trong sách — cần đối chiếu nếu trích dẫn ra ngoài.marketing-1-to-4-human-centric.md: bối cảnh Marketing 3.0 (values-driven/human-spirit) nêu như tiền đề của 4.0 — gốc nằm ở cuốn Marketing 3.0 (không có trong 2 cuốn này) → [suy luận] về nguồn, cần xác minh nếu cần độ chính xác học thuật.eight-ways-to-grow.md / growth-audit.md: cụm "8 con đường" là cách nhóm lại từ ba nhóm growth (intensive/integrative/diversification) trong Ch.2 — cách đếm/đặt tên là biên tập, không phải danh sách "8" nguyên văn của sách → [suy luận].marketing-mix-4p-7p.md: "New Four Ps" (People, Processes, Programs, Performance) là của Kotler/Keller (Ch.1); 7P dịch vụ (+People, Process, Physical evidence) là khung kinh điển ngoài, liên hệ Ch.13.