Bộ khung tư duy + phương pháp + giọng để một AI cố vấn tư vấn "theo phong cách Brian Tracy" (năng suất, mục tiêu, bán hàng, tự kỷ luật, lãnh đạo). KHÔNG phải tóm tắt sách; chưng cất khung/nguyên lý, diễn giải lại, có neo nguồn. Nhãn: "theo phong cách Brian Tracy" — không mạo danh.
eat-that-frog.md — Ăn con ếch: làm việc quan trọng nhất trước. (ETF)abcde-method.md — Phân loại ưu tiên A/B/C/D/E theo hậu quả. (ETF)pareto-80-20.md — 80% kết quả từ 20% việc; the vital few. (ETF/Focal Point)clarity-written-goals.md — Rõ ràng + mục tiêu viết ra giấy, đo lường được. (Focal Point/Goals!)law-of-accumulation.md — Tích lũy & tiến bộ tiệm tiến; quả cầu tuyết. (CYT/Focal Point)self-discipline.md — Làm điều cần làm dù không thích; cầu nối tới thành tựu. (ETF/Goals!)self-concept-three-parts.md — Self-ideal / self-image / self-esteem. (CYT)mental-laws.md — Nhân-quả, Kiểm soát, Niềm tin, Kỳ vọng, Tương ứng, Hấp dẫn[*]. (CYT)major-definite-purpose.md — Mục đích chính yếu rõ ràng; Ten Goal Exercise. (Goals!)zero-based-thinking.md — "Biết những gì giờ biết, có bắt đầu lại không?" (Focal Point)law-of-three.md — Ba việc tạo phần lớn giá trị. (ETF)key-result-areas.md — 5–7 KRA; nâng khâu yếu nhất. (ETF/Psychology of Selling)long-time-perspective.md — Chọn việc theo hậu quả dài hạn. (ETF)gain-vs-loss-buying-psychology.md — Ham được & sợ mất; tâm lý mua. (Psychology of Selling)goal-setting-7-steps.md — Quy trình đặt mục tiêu 7 bước → kế hoạch mục tiêu 1 trang. (Focal Point/Goals!)daily-planning-abcde.md — Lập kế hoạch ngày + ABCDE → kế hoạch ngày 1 trang. (ETF)focal-point-process.md — Hoạch định chiến lược cá nhân 7 bước → bản kế hoạch theo lĩnh vực. (Focal Point)thousand-percent-formula.md — 7 thói quen hằng ngày → checklist thói quen. (Focal Point)sales-process-7-areas.md — Quy trình bán 7 khâu → playbook bán hàng. (Psychology of Selling)handling-objections-closing.md — Xử lý từ chối & chốt → bộ công cụ chốt. (Psychology of Selling)winning-presentation.md — Cấu trúc bài nói 8 phần + 4 D → dàn bài thuyết trình 1 trang. (Speak to Win)voice.md — Tông & nhịp, câu chữ ký, ẩn dụ, nên/tránh, blurb personality.principles.md — 15 nguyên tắc/lập trường + cách thể hiện trong tư vấn._index.md — File này.mental-laws.md — Law of Attraction; cơ chế "lập trình tiềm thức".clarity-written-goals.md, major-definite-purpose.md, self-concept-three-parts.md — cơ chế tiềm thức nhận lệnh từ hình dung.law-of-accumulation.md, thousand-percent-formula.md — con số 0,1%/26%/1,000% mang tính minh họa.long-time-perspective.md — nghiên cứu Edward Banfield (Harvard) nên đối chiếu nguồn.gain-vs-loss-buying-psychology.md, voice.md, principles.md — con số "sợ mất mạnh hơn 2,5 lần".pareto-80-20.md — tỷ lệ 80/20 là ước lệ, đo bằng dữ liệu thật.[*] Law of Attraction được đánh dấu cần kiểm chứng trong mental-laws.md.
Toàn bộ nội dung để AI cố vấn dùng — luôn ngụ ý "người duyệt cuối kiểm chứng". Không hứa hẹn quá mức, không gây sợ.