← Về thư mục
📄 / / root / ceo-project / skills / research / policy-lab / SKILL.md

name: policy-lab description: Workflow nghiên cứu chính sách và kinh tế vĩ mô cho Việt Nam và các nước đối sánh, dùng khi cần phân tích mục tiêu chính sách, thiết kế hệ thống, dữ liệu quốc gia, hoặc hàm ý chính sách đến 2030. category: research


Policy Lab

Dùng skill này cho các đề tài chính sách công, kinh tế vĩ mô, hệ thống dữ liệu quốc gia, so sánh quốc tế, và các câu hỏi kiểu: - Vì sao Việt Nam nên ưu tiên một mục tiêu chính sách nào đó? - Nên thiết kế hệ thống đo lường / hạ tầng dữ liệu / API quốc gia như thế nào? - Việt Nam đang ở đâu so với các nước đối sánh? - Hàm ý chính sách đến 2030 là gì?

1) Phạm vi áp dụng

2) Quy trình làm việc

Phase 1 — Đối chất câu hỏi

Làm rõ: - Câu hỏi thật sự là gì? - Mục tiêu chính sách là gì? - Tại sao câu hỏi này quan trọng ở thời điểm hiện tại? - Nếu trả lời sai thì hệ quả là gì?

Phase 2 — Khung khả thi ban đầu

Xác định: - Vấn đề có đáng ưu tiên không? - Đâu là bottleneck hệ thống? - Dữ liệu nào có thể kiểm chứng? - Nhóm nước đối sánh nào phù hợp? - Phân tích theo góc nào: hiệu quả kinh tế, năng suất, quản trị, cạnh tranh, đo lường, thực thi?

Phase 2 — Kỹ thuật Web Research cho Scan quốc tế

Khi cần scan nhanh thông tin chính sách/ngành của nước ngoài (không có search tool): 1. Ưu tiên cổng chính thức — tìm trực tiếp site .gov.my, .go.id, .go.th v.v. 2. Dùng DuckDuckGo HTML (html.duckduckgo.com/html/?q=...) vì Google dễ trigger CAPTCHA. 3. Đọc tài liệu tham khảo references/tourism-benchmarking-phase2-template.md trước khi bắt đầu scan quốc gia — template chứa sẵn 5-section cấu trúc và các dimension cần cover. 4. Lấy snapshot structure — inspect navigation, top-level sections, và link graph của portal chính thức trước khi đi sâu vào nội dung cụ thể. 5. Ghi nhanh pitfalls vào references/<country>-phase2-scan-notes.md để hỗ trợ Phase 3 deep dive sau này.

Phase 2 — Pitfalls thường gặp

Phase 3 — Chốt đề tài / câu trả lời trung tâm

Phase 4 — Nghiên cứu sâu

Ưu tiên nguồn: - Văn bản chính sách, luật, nghị định, chiến lược quốc gia - Báo cáo chính phủ, tổng cục, bộ ngành - WB, IMF, OECD, ADB, UN, WEF, WTTC và nguồn tương đương - Nghiên cứu học thuật, working papers, case studies - Dữ liệu quốc gia và dữ liệu ngành

Phase 5 — Tổng hợp & lập luận chính sách

Kết quả cần trả lời rõ: - Vì sao Việt Nam nên ưu tiên vấn đề này? - Tác động nếu triển khai hoặc không triển khai? - Nên làm theo thứ tự nào? - Bài học nào từ nước đối sánh có thể áp dụng? - Hàm ý cho 2030 là gì?

3) Quy ước tài liệu

Dùng 1 file duy nhất cho mỗi đề tài nghiên cứu.

Tên file

RES_YYYYMMDD_ShortName.md

Ví dụ: - RES_20260708_PolicyTourismASEAN.md - RES_20260708_VietnamMacroDataAPI.md

Cấu trúc thư mục tham chiếu

Nếu cần tổ chức theo workspace nội bộ: - Research_Inno/00_Templates/ - Research_Inno/01_Active/ - Research_Inno/02_Archived/

4) Template topic.md chuẩn

---
type: research-topic
title: "{{TITLE}}"
alias:
  - "{{ALIAS}}"
status: draft
scope: policy-lab
---

# {{TITLE}}

## Phase Log
- [ ] Phase 1: Đối chất câu hỏi
- [ ] Phase 2: Khung khả thi ban đầu
- [ ] Phase 3: Chốt đề tài
- [ ] Phase 4: Nghiên cứu sâu
- [ ] Phase 5: Tổng hợp & lập luận chính sách

## 1) Câu hỏi nghiên cứu
- ...

## 2) Vì sao câu hỏi này quan trọng
- ...

## 3) Phạm vi
- Quốc gia / ngành / giai đoạn / đối sánh

## 4) Khung phân tích
- Policy cycle
- Stakeholder mapping
- Economic logic
- Comparative benchmark
- Implementation feasibility

## 5) Open Insights
> Ghi mọi phát hiện, dấu hiệu, giả thuyết, mâu thuẫn cần kiểm chứng.
- ...

## 6) Dữ liệu & bằng chứng
- Định lượng:
- Định tính:
- Nguồn chính sách:
- Nguồn quốc tế:

## 7) So sánh quốc tế
| Tiêu chí | Việt Nam | Nước A | Nước B | Nhận xét |
|---|---:|---:|---:|---|
| ... | ... | ... | ... | ... |

## 8) Lập luận chính sách
- ...

## 9) Hàm ý đến 2030
- ...

## 10) Fact-check
- [ ] Xác minh số liệu
- [ ] Xác minh hiệu lực văn bản
- [ ] Xác minh nguồn gốc dữ liệu

## 11) References
- ...

5) Nguyên tắc cốt lõi

  1. Một file, một đề tài — không tách summary / insight / ref thành nhiều file phụ.
  2. Đi từng phase — không nhảy thẳng sang kết luận; sau mỗi phase phải cập nhật lại topic.md rồi mới chuyển phase tiếp theo.
  3. Open Insights phải sống — cập nhật liên tục khi nghiên cứu.
  4. Phân biệt rõ: chính sách đang có, dự thảo, đề xuất, và suy luận của AI.
  5. So sánh phải có chuẩn — không dùng nước đối sánh tùy tiện; phải giải thích vì sao chọn.
  6. Fact-check bắt buộc — mọi số liệu, mốc hiệu lực, và claim chính sách cần kiểm chứng.
  7. Ưu tiên nguồn gốc — đọc bản tiếng bản địa nếu có thể.
  8. Quy tắc văn phong và từ vựng (CEO Vo's rules):
  9. Tuyệt đối không dùng dấu gạch nối (-) trong văn xuôi, liệt kê, hoặc ghép từ. Thay bằng dấu phẩy, dấu chấm, dấu chấm phẩy, hoặc dấu ngoặc đơn.
  10. Không đổi từ đồng nghĩa lung tung: mỗi khái niệm chọn một từ duy nhất và dùng xuyên suốt trong toàn bộ bài viết (ví dụ: luôn dùng bong bóng tài sản thay vì bong bóng, luôn dùng hạn mức tín dụng hoặc trần tín dụng thay vì room tín dụng, luôn dùng phối hợp thay vì bắt tay, luôn dùng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát thay vì sandbox).
  11. Cách viết câu: câu ngắn (20 đến 25 từ), một câu một ý, đầy đủ Chủ ngữ và Vị ngữ tường minh (không lược bỏ chủ ngữ). Một đoạn văn tối đa 5 đến 7 dòng tương đương một luận điểm duy nhất.

6) Khi nào dùng skill này thay vì workflow khác

7) Cách ra kết quả

Luôn kết thúc bằng: - Kết luận ngắn gọn - 3–5 luận điểm chính - 3 rủi ro / phản biện lớn nhất - Gợi ý bước tiếp theo

8) Workflow tracking trong Lark & Hệ thống hóa Brain công ty (Corporate Brain)

8.1 Ingest NotebookLM & Quy hoạch Mạng Tri thức (Pro+)

Khi nạp và hệ thống hóa dữ liệu nghiên cứu chính sách/du lịch vĩ mô từ NotebookLM vào Brain chung (company_kb): 1. Thiết lập quyền kiểm soát (Manual Gate): Task ingest phải có tag [CEO-Approved] hoặc dựa trên lệnh direct từ CEO. Worker chỉ được phép List và Search, tuyệt đối không được tự ý Ingest hàng loạt. 2. Chỉ ingest khi được chỉ định rõ ràng: Ingest chỉ bắt đầu khi có Notebook cụ thể được chỉ định. 3. Quy trình Ingest NotebookLM chuẩn: - Bước 1: List notebooks và sources (không tự ý ingest). - Bước 2: Tóm tắt sơ lược mỗi source → File master cho notebook đó. - Bước 3: Group, đặt tên, và tag (properties) cho các source. - Bước 4: Chỉ sync vào company_kb khi được chỉ định rõ ràng. 4. Phân tách Rõ ràng: Tránh để các file thô (dữ liệu phân mảnh từ NotebookLM trong notebooklm_ingest/) làm ô nhiễm Đồ thị Tri thức (Knowledge Graph) hiển thị trên Dashboard. Các file thô này có thể lên tới hàng trăm file và làm chậm/rối đồ thị. 5. Quy hoạch vào knowledge/: Ingest dữ liệu thô vào các thư mục con có cấu trúc dưới company_kb/knowledge/ (ví dụ: knowledge/tourism/, knowledge/policy/). 6. Tiêu chuẩn tiền tố đặt tên file: - Văn bản pháp quy: GOV_YYYY_Tên-văn-bản.md - Báo cáo nghiên cứu vĩ mô: RP_YYYY_Tên-đề-tài.md - Tin tức & Phân tích: NEW_YYYY_Tên-bài-viết.md - Sách/Giáo trình: [books]_Tên-sách.md 7. Tạo Báo cáo Synthesis & Map: Đối với mỗi chủ đề lớn, xây dựng file synthesis.md and _index.md đóng vai trò là "cổng thông tin" (portal) đúc kết các điểm mấu chốt, có gắn wikilink [[knowledge/path/to/file|Tên hiển thị]] tới các bài viết chi tiết bên dưới. 8. Cập nhật Đồ thị Tri thức (kb_graph.py): - Loại bỏ thư mục thô (như notebooklm_ingest/) khỏi hàm build của đồ thị. - Nhóm các file dưới knowledge/ theo thư mục con cấp 2 của chúng (ví dụ: tourism, policy) để hiển thị màu sắc và cụm riêng biệt trên Dashboard đồ thị.

8.1.1 Nguyên tắc Sửa lỗi / Dịch lại bằng Batch nhỏ (Kiểm chứng 2026-07-13)

8.2 Workflow tracking trong Lark

(Giữ nguyên nội dung bên dưới) | Lớp | Công cụ | Vai trò | |---|---|---| | Nguồn gốc | RES_YYYYMMDD_Name.md | AI đọc/ghi chi tiết, phase log, open insights, fact-check | | Bản mirror đọc nhanh | Lark Doc | User đọc và follow up trực tiếp trên Lark | | Tracker tiến độ | Lark Base / Research Tasks table | Project/task/phase status |

Quy trình kết nối và auth Lark (đã kiểm chứng thực tế)

  1. Kiểm tra CLI có sẵn chưa: lark-cli auth status
  2. Resolve base token từ URL: lark-cli base +url-resolve --url "<url>" --as user
  3. Xem cấu trúc Base (tables/views/fields): lark-cli base +table-list --base-token <token>, lark-cli base +field-list --base-token <token> --table-id <id>
  4. Xem records: lark-cli base +record-list --base-token <token> --table-id <id>
  5. Update record: lark-cli base +record-upsert --as user --base-token <token> --table-id <id> --record-id <id> --json '{...}'

8.3 Tài liệu Benchmarking (Dự án Đối sánh Quốc tế)

Khi thực hiện nghiên cứu đối sánh quốc tế (ví dụ: du lịch, đo lường dữ liệu giữa các quốc gia): - Sử dụng cấu trúc rà soát sơ bộ (Phase 2 Scan) chuẩn hóa theo 5 trụ cột chính: Đơn vị quản lý, Chỉ chỉ tiêu đo lường chính (KPIs), Phương pháp thu thập dữ liệu, Công nghệ & Nền tảng hỗ trợ, và Dữ liệu tích hợp. - Xem template mẫu chi tiết tại: references/tourism-benchmarking-phase2-template.md. - Đảm bảo thiết lập cấu trúc thư mục đồng bộ giữa các nước đối sánh dưới thư mục cha projects/.

Scope auth pattern — split-flow (quan trọng)

Lark CLI dùng split-flow để xin thêm scope: - Bước 1 (turn hiện tại): lark-cli auth login --scope "<scope>" --no-wait --json → lấy device_code + verification_url → gửi URL cho user → kết thúc turn - Bước 2 (turn tiếp sau khi user confirm "done"): lark-cli auth login --device-code <code> → kiểm tra kết quả

⚠️ Scopes thường cần xin từng bước riêng lẻ: - docx:document:create — tạo doc mới - docx:document:write_only — overwrite/update doc đã có

Tạo Lark Doc mirror

# Tạo từ file .md local (dùng @file tránh shell escaping)
lark-cli docs +create --as user --doc-format markdown --title "<TopicName>" --content @<relative_path>.md

# Update/overwrite doc đã có (cần scope write_only)
lark-cli docs +update --as user --doc <doc_id> --command overwrite --content @<relative_path>.md

Pitfall đã gặp

9) Naming & System Design Rules for Research Phases

Áp dụng khi khởi tạo mới hoặc tái cấu trúc một Lark Base / research OS:

9.1 Phase naming convention

Dùng format: - P0 - Project Setup & Scoping - P1 - Problem Definition & Refinement - P2 - Feasibility Assessment & Risk Analysis - P3 - Scope Finalization & Topic Selection - P4 - Evidence Gathering & Synthesis - P5 - Analysis, Insights & Recommendations

Nguyên tắc: - Tên phase phải phản ánh trạng thái tư duy của workstream, không chỉ là mô tả chung chung. - Phase càng đầu càng phải tách rõ “định nghĩa vấn đề” với “đánh giá tính khả thi”. - Không dùng tên phase chỉ mang tính trình tự mà thiếu chức năng.

9.2 Task naming convention

Dùng format: - P2.1 - Evidence Inventory - Desk Research - P2.2 - VN TSA Diagnostic - Data Analysis - P2.3 - Benchmark Architecture Mapping - Comparative Research - P2.4 - Feasibility Scoring - Policy Analysis - P2.5 - Counter-Hypothesis Testing - Strategic Review - P2.6 - Decision Memo - Policy Recommendation

Nguyên tắc: - P#.X cho biết phase và thứ tự task con. - Cụm giữa là động từ / hành động chính. - Cụm cuối là vai trò / chuyên môn hoặc workstream. - Task phải đủ rõ để nhìn là biết cần làm gì, review ở đâu, và output là gì.

9.3 Research system design for feasibility phases

Phase khả thi phải đi theo chuỗi logic sau: 1. Map nguồn bằng chứng — inventory nguồn, phân tầng độ tin cậy. 2. Chẩn đoán bottleneck — tách dữ liệu / thể chế / công nghệ / hành vi. 3. Đối chiếu chéo quốc gia — không chỉ hỏi có làm hay không, mà hỏi làm thế nào, ai vận hành, dùng để ra quyết định gì. 4. Đánh giá theo ma trận — legal, data availability, technical feasibility, organizational fit, cost/timeline, political acceptability. 5. Kiểm tra giả thuyết ngược — thử counter-hypothesis để tránh kết luận cảm tính. 6. Kết luận Go / Go-with-conditions / No-go — mỗi kết luận phải đi kèm bằng chứng và điều kiện thực thi.

9.4 Lark Base implementation rule

Khi tạo Base mới cho một research project: - Tạo phase trước, rồi mới tách task con. - Mapping task theo phase cần bám định danh P#.X. - Mỗi task nên có tối thiểu các trường: Task, Phase, Workstream, Status, Output, Evidence / Source, Notes, Priority. - Nếu project có vòng lặp nghiên cứu, thêm một task cuối phase để “Decision memo / gate review”. - Cập nhật status phải phản ánh thật: Backlog / Next / Doing / Waiting / Review / Done.

9.5 Practical note

Khi user có tư duy IT BA hoặc quản lý dự án số hóa: - Ưu tiên cấu trúc rõ ràng, có gate, có output, có review point. - Không để research task quá “mềm” hoặc mơ hồ. - Tên phase/task phải đọc lên là biết ngay nó nằm ở đâu trong flow dự án.