← Về thư mục
📄 / / root / GitHub / Projects / policy-research / RESEARCH_DESIGN.md

RESEARCH DESIGN - Vietnam Tourism Policy Research

Tài liệu này quản lý Lộ trình Sprints (Roadmap), Nhật ký phiên làm việc (Session Logs), và Danh sách nhiệm vụ hiện hành (Active Task List) của dự án nghiên cứu chính sách.


🧠 Quy trình Nghiên cứu (Research Workflow)

Sơ đồ quy trình dưới đây mô tả sự phối hợp vĩ mô và các vòng lặp phản hồi (Feedback Loops) để thực hiện nghiên cứu chính sách du lịch theo cấu trúc 2 Chặng lớn mới. Cấu trúc Chặng A và B được tổ chức theo trục dọc (vertical), trong khi các Sprints bên trong được sắp xếp theo trục ngang (horizontal) và tuần tự:

%%{init: {'theme': 'base', 'themeVariables': { 'primaryColor': '#f3e5f5', 'edgeLabelBackground':'#ffffff', 'tertiaryColor': '#fffde7'}}}%%
flowchart TD
    classDef user fill:#fff3e0,stroke:#ffb74d,stroke-width:2px,color:#e65100;
    classDef phaseA fill:#e8eaf6,stroke:#3f51b5,stroke-width:2px,color:#1a237e;
    classDef phaseB fill:#e3f2fd,stroke:#42a5f5,stroke-width:2px,color:#0d47a1;
    classDef audit fill:#ffe3e3,stroke:#ff8080,stroke-width:2px,color:#800000;

    Start([Khởi động Dự án]) --> Goal[/Thiết lập Mục tiêu /goal/]:::user

    Goal --> S_A1

    %% Phase A horizontal sub-sprints
    subgraph PhaseA ["CHẶNG A: THIẾT LẬP KHUNG PHƯƠNG PHÁP & MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU (COMPLETED)"]
        direction LR
        S_A1["A.1: Định hình Vấn đề (Dunn 2012)"]:::phaseA --> S_A2["A.2: Thiết lập Khung & Chỉ số Yield-centric"]:::phaseA --> S_A3["A.3: Thiết lập Thiết kế & Lộ trình Sprints"]:::phaseA
    end

    S_A3 --> ReviewA{User Duyệt Chặng A?}:::user

    ReviewA -- Yes --> B1_1
    ReviewA -- No --> S_A1

    %% Phase B Sprints and Minor Sprints Nested
    subgraph PhaseB ["CHẶNG B: TRIỂN KHAI NGHIÊN CỨU & ĐỐI SÁNH (LÀM TỪNG BƯỚC MỘT)"]
        direction LR

        subgraph S_B1 ["Sprint 1: Lý luận Inbound"]
            direction TB
            B1_1["1.1. Lý thuyết B2C Export (GATS Mode 2)"]:::phaseB --> B1_2["1.2. Giảm sốc vĩ mô (TS. Hồ Quốc Tuấn)"]:::phaseB --> B1_3["1.3. Đánh giá Thể chế hỗ trợ vĩ mô"]:::phaseB --> B1_4["1.4. Nút thắt Quỹ du lịch (Luật NSNN 2015)"]:::phaseB
        end

        subgraph S_B2 ["Sprint 2: Bối cảnh & Chỉ tiêu"]
            direction TB
            B2_1["2.1. Động cơ & Mục tiêu 2030 (QĐ 374 & NQ 252)"]:::phaseB --> B2_2["2.2. Điểm hỏng đo lường GSO (Recall Bias)"]:::phaseB --> B2_3["2.3. Khoảng trống hiệu suất (Yield Gap)"]:::phaseB
        end

        subgraph S_B3 ["Sprint 3: Khung Yield & Phân khúc"]
            direction TB
            B3_1["3.1. Mô hình Mazatelli"]:::phaseB --> B3_2["3.2. Phân loại 6 Phân khúc"]:::phaseB
        end

        subgraph S_B4 ["Sprint 4: Lựa chọn & Yield Matrix"]
            direction TB
            B4_1["4.1. Tiêu chí chọn nước đối sánh"]:::phaseB --> B4_2["4.2. Xác thực 4 chỉ số (2023-2025)"]:::phaseB
        end

        subgraph S_B5 ["Sprint 5: Hiện trạng & Đối sánh ngách"]
            direction TB
            B5_1["5.1. Hiện trạng Việt Nam"]:::phaseB --> B5_2["5.2. Đối sánh Thái Lan (Done)"]:::phaseB --> B5_3["5.3. Đối sánh Singapore"]:::phaseB --> B5_4["5.4. Đối sánh Indonesia"]:::phaseB
        end

        subgraph S_B6 ["Sprint 6: Chẩn đoán Khuyết tật"]
            direction TB
            B6_1["6.1. Khuyết tật Thị trường"]:::phaseB --> B6_2["6.2. Khuyết tật Nhà nước (NSNN, PPP)"]:::phaseB
        end

        subgraph S_B7 ["Sprint 7: Giải pháp & M&E"]
            direction TB
            B7_1["7.1. Đánh giá 3 Alternatives"]:::phaseB --> B7_2["7.2. Lộ trình & M&E"]:::phaseB
        end

        %% Flow links between horizontal Sprints
        B1_4 --> B2_1
        B2_3 --> B3_1
        B3_2 --> B4_1
        B4_2 --> B5_1
        B5_4 --> B6_1
        B6_2 --> B7_1
    end

    B7_2 --> AuditGate[Supervisor Agent Kiểm chứng nguồn & nlm CLI]:::audit
    AuditGate --> LogicAudit[Logic Auditor Agent Thẩm định nhân quả]:::audit
    LogicAudit --> ReviewB{User Phê duyệt Final?}:::user
    ReviewB -- Yes --> End([Hoàn tất Báo cáo])
    ReviewB -- No --> B1_1

🗺️ 1. Lộ trình Sprints & Trạng thái (Sprint Roadmap)

Dự án được phân chia thành 2 Chặng lớn gồm 6 Sprints chuyên đề + 1 Sprint giải pháp để đảm bảo tính tuần tự, chặt chẽ trong suy luận kinh tế học công cộng:

Chặng Sprint Tên Chuyên đề Nghiên cứu Trạng thái Đầu ra chính & Phân bổ Multi-Agent
CHẶNG A Sprint A Thiết lập Khung Phương pháp & Mục tiêu [COMPLETED] Định hình vấn đề chính sách (điểm nghẽn kép), thiết lập khung phân tích đối sánh 3 nước, hệ chỉ số Yield-centric và cấu trúc lộ trình 7 Sprints để tránh lỗi loại III (giải quyết sai vấn đề).
CHẶNG B Sprint 1 Lý luận về Inbound & Xuất khẩu tại chỗ [COMPLETED] Viết mới Chương 1. Phân tích Inbound dưới vai trò "bộ giảm sốc" vĩ mô, cam kết hỗ trợ của Nhà nước và nút thắt thể chế giải ngân.
Sprint 2 Bối cảnh Nghiên cứu & Chỉ tiêu Quốc gia [PLANNED] Hoàn thiện Chương 2. Phân tích nghịch lý lượng - chất, khoảng trống hiệu suất (Yield Gap) và điểm hỏng dữ liệu GSO.
Sprint 3 Khung Lý thuyết High-Yield & Phân khúc [PLANNED] Hoàn thiện Chương 3. Áp dụng mô hình Mazatelli, định hình chi tiết 6 ngách (MICE, Wellness, Golf, Weddings, Events, Shopping).
Sprint 4 Lựa chọn Đối sánh & Xác thực Ma trận vĩ mô [PLANNED] Hoàn thiện Chương 5. 1 Summarizing Agent + 4 Research Agents thu thập và đối sánh vĩ mô 4 nước (VN, TL, SG, ID) cho năm cơ sở vĩ mô đồng bộ. Đồng thời xác định rõ bộ tiêu chí để đưa một quốc gia vào đối sánh du lịch.
Sprint 5 Hiện trạng Việt Nam & Đối sánh Ngách [PLANNED] Hoàn thiện Chương 6. Tích hợp báo cáo Thái Lan. Kích hoạt agents độc lập phân tích sâu Singapore và Indonesia. Các quốc gia đối sánh được đồng bộ hóa thống nhất trên toàn bộ các bảng đối sánh.
Sprint 6 Chẩn đoán Khuyết tật Hệ thống [PLANNED] Hoàn thiện Chương 7. Phân nhóm findings của Việt Nam thành Khuyết tật Thị trường và Khuyết tật Nhà nước (NSNN, PPP, DMO).
Sprint 7 Thiết kế Giải pháp & Lộ trình M&E [PLANNED] Hoàn thiện Chương 8, 9. Đánh giá đối sánh 3 alternatives. Lộ trình thực thi (Backward mapping) và chỉ số M&E.

🏃 2. Giao thức Thực hiện Sprint (Sprint Execution Protocol)

Tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc: Mỗi lần nghiên cứu chỉ thực hiện tối đa 1 Sprint. Trước khi bắt đầu mỗi Sprint ở Chặng B: 1. Trình bày Kế hoạch nghiên cứu chi tiết của Sprint đó cho người dùng. 2. Trình bày Phương án phân bổ công việc cho các Sub-agents (Gemini Flash). 3. Chờ người dùng phê duyệt và quyết định có phân tách thành các Sprint nhỏ hơn (minor sprints) để kiểm soát chất lượng hay không.


📅 3. Nhật ký Phiên làm việc (Session Logs)

(Quy tắc: Không xóa hay ghi đè các phiên cũ, bổ sung phiên mới nhất lên đầu danh sách)

Phiên 2026-07-02 02:15: Hoàn tất Rà soát & Cập nhật Literature Review và Catalog

Phiên 2026-07-01 20:15: Tìm kiếm & Viết/Hiệu chỉnh literature review Nhóm 1 (Chuyên gia Học thuật)

Phiên 2026-07-01 16:03: Điều chỉnh Chặng A sang Khung Phương pháp & Mục tiêu Nghiên cứu

Phiên 2026-07-01 15:52: Đồng bộ hóa danh sách quốc gia đối sánh trong RESEARCH_CONTEXT.md

Phiên 2026-07-01 15:40: Hoàn thiện liên kết hai chiều cho Nhật ký Câu hỏi Mở

Phiên 2026-07-01 15:38: Áp dụng liên kết tự động & Lưu trữ Skill

Phiên 2026-07-01 15:24: Chuẩn hóa llm-wiki YAML, Hệ thống 4-Doc và Ràng buộc Đọc Báo cáo

Phiên 2026-07-01 13:00: Cải tiến Workflow Tách Chương & Lập Báo cáo Fact-Check Độc lập

Phiên 2026-07-01 12:48: Hoàn tất Hiệu chỉnh Sprint 1 & Kiểm duyệt Logic học thuật

Phiên 2026-07-01 11:40: Tái thiết lập Sprint 1 & Thêm Logic Auditor Agent

Phiên 2026-07-01 11:42: Sửa đổi Mermaid theo trục dọc-ngang kết hợp

Phiên 2026-07-01 11:31: Đồng bộ cấu trúc toàn bộ tài liệu (Sprint A)

Phiên 2026-06-29 23:23: Vận hành 3 team agents độc lập và hoàn tất Sprint 2

Phiên 2026-06-29 18:00: Tái cấu trúc lộ trình 5 Sprints & Khởi động Sprint 2


📝 4. Danh sách Nhiệm vụ Hiện hành (Active Task List - Chặng B)