← Về thư mục
📄 / / root / GitHub / Projects / policy-research / RESEARCH_CONTEXT.md

RESEARCH CONTEXT - Vietnam Tourism Policy Research

Tài liệu này là "Bộ quy chuẩn và Ngữ cảnh nền tảng" (Truth Engine) của Dự án Nghiên cứu Chính sách Du lịch Việt Nam. Mọi Agent tham gia vào dự án phải đọc và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định dưới đây.


🎯 1. Bối cảnh & Câu hỏi Chính sách (Policy Problem & Questions)

A. Định hình vấn đề chính sách (Problem Structuring - Dunn 2008)

B. Hệ thống câu hỏi chính sách

  1. Quy hoạch hệ thống du lịch 2021-2030 định vị chiến lược và mục tiêu định lượng của du lịch MICE và du lịch quốc tế đến Việt Nam như thế nào?
  2. Các rào cản thể chế nào trong Luật Du lịch và Cơ chế Quỹ hỗ trợ đang cản trước việc thành lập văn phòng đại diện du lịch Việt Nam ở nước ngoài và quảng bá điểm đến trực tiếp tại các nước nguồn khách?
  3. Hiệu quả chi tiêu ngân sách quảng bá trên mỗi lượt khách inbound của Việt Nam chênh lệch như thế nào so với Thái Lan, Singapore, Indonesia và nó gây thất thoát (DWL) dòng khách MICE chi tiêu cao ra sao?

🗺️ 2. Khung Phân tích Đối sánh (Analytical Framework)

Nghiên cứu đối sánh (Comparative Case Study) giữa Việt Nam (VN) và 3 quốc gia đi trước: Singapore (SG), Thái Lan (TH), và Indonesia (ID) qua 5 biến số cốt lõi:

Biến số cốt lõi Nội dung phân tích
1. Thể chế DMO Mô hình vận hành của thực thể xúc tiến quốc gia (STB, TAT, VITO/Kemenparekraf).
2. Cơ chế Tài chính Nguồn thu quỹ (thuế du lịch, ngân sách cấp), cơ chế giải ngân, mức độ tự chủ tài chính.
3. Hạ tầng Dữ liệu Cổng dữ liệu tập trung (STAN, TIH, TAT Network, MPD viễn thông) và mức độ số hóa.
4. Tiếp thị B2B & Promotion Hoạt động của văn phòng xúc tiến nước ngoài, liên kết mạng lưới đại lý thực địa.
5. KPI Giám sát Chuyển dịch từ Volume-centric sang Yield-centric (ADS, NPS, RVR, ALS).

🔬 3. Phương pháp luận & Giao thức Nghiên cứu FSPPM (FSPPM Research Protocol)

Mọi phân tích phải tuân thủ các quy chuẩn phương pháp luận của Trường Chính sách công và Quản lý Fulbright (FSPPM):

A. Phân biệt rõ Ràng giữa Mô tả và Nhân quả (KKV 1994)

B. Truy vết Quy trình (Process Tracing - Bennett & Collier)

Khi phân tích đứt gãy thể chế, Agent phải thực hiện truy vết quy trình từ nguyên nhân thể chế (pháp lý) đến kết quả thực địa: * Bước 1: Trích dẫn điều khoản luật quy định (ví dụ: Luật Ngân sách nhà nước về chi thường xuyên/đầu tư công). * Bước 2: Chỉ ra điểm nghẽn hành chính trong phối hợp liên bộ (Luật Du lịch 2017 và cơ chế vận hành Quỹ). * Bước 3: Chứng minh hệ quả kinh tế thực tế (ví dụ: Không có văn phòng đại diện thực địa, làm mất đi X% thị phần MICE cao cấp).

C. Kiểm soát Thiên lệch Lựa chọn (Selection Bias)

D. Ràng buộc Khả thi & Sandbox Pháp lý (Ethics & Feasibility)


🏛️ 4. Bản đồ Đối chiếu Thể chế & Dữ liệu (Institutional Triangulation Map)

Khi phân tích sự đứt gãy giữa quy định pháp lý và thực tiễn thực thi, Agent bắt buộc phải sử dụng nguồn dữ liệu có tính khách quan pháp lý từ các thực thể sau:


📊 5. Quy chuẩn Kỹ thuật & Trực quan hóa (Coding & Formatting)


📢 6. Quy tắc Giao tiếp (Communication Preferences)


🛡️ 7. Quy tắc An toàn & Thực thi (Safety & Execution Rules)


📂 8. Quy ước Lưu trữ & Đồng bộ (Storage & Sync Convention)

Dự án nghiên cứu phân chia rõ ràng 2 vùng lưu trữ với quy tắc ghi/đọc cụ thể:

Vùng Lưu trữ Nội dung Quy tắc
Thư mục Dự án (Projects/policy-research/) 4-Doc quản trị (RESEARCH_CONTEXT.md, RESEARCH_DESIGN.md, MASTER_RESEARCH_BRIEF.md, vault/open_research_questions.md) Quản trị Dự án (Governance & Dashboards): Chứa các quy tắc, lộ trình Sprints, ma trận tóm tắt và câu hỏi nghiên cứu mở.
Thư mục Dữ liệu Nghiên cứu (Obsidian Vault qua symlink vault/) Chỉ mục báo cáo (RS01_TI_INDEX.md) + Các tệp chương độc lập (RS01_TI_CH*.md) + Báo cáo chi tiết từng Sprint (sprint_*_report.md) + Báo cáo kiểm định trích dẫn (fact_check_sprint_*.md) + Danh mục nguồn (sources-*.md) Kết quả Nghiên cứu (Research Outputs & Evidence): Nguồn sự thật duy nhất của kết quả nghiên cứu. Dùng liên kết Obsidian wikilink để liên kết chéo.