Dựa trên dữ liệu hiện có về lưu trú năm sao tại Khánh Hòa và Ninh Thuận cùng với các yêu cầu nghiên cứu, tôi xin trình bày phân tích chuyên sâu và đề xuất hệ thống chỉ số thay thế như sau. ### Một: Phân tích chuyên sâu và các quy luật ẩn từ dữ liệu Dữ liệu về hệ thống lưu trú năm sao tại hai tỉnh Khánh Hòa và Ninh Thuận bộc lộ ba quy luật quan trọng mang tính kinh tế không gian như sau: Quy luật về sự tập trung và lan tỏa: Khu vực Nha Trang thể hiện sự tập trung cao độ của các cơ sở lưu trú năm sao tạo nên một trung tâm cực tăng trưởng mạnh. Ngược lại Ninh Thuận đang ở giai đoạn khởi đầu với các dự án nghỉ dưỡng biệt lập mang tính chất điểm chạm. Sự chênh lệch này cho thấy quy luật lan tỏa kinh tế không phụ thuộc vào số lượng phòng mà dựa vào độ dày của hệ sinh thái du lịch đi kèm. Quy luật về hiệu quả sử dụng hạ tầng: Mặc dù số lượng phòng tại các khách sạn lớn ở Nha Trang rất cao nhưng hiệu quả kinh tế trên mỗi mét vuông đất đang đối diện với giới hạn. Trong khi đó Ninh Thuận có tiềm năng tối ưu hóa doanh thu trên mỗi phòng thông qua việc phát triển các mô hình nghỉ dưỡng cao cấp với mật độ thấp hơn nhưng giá trị dịch vụ cao hơn. Quy luật về sự không đồng nhất trong quản lý: Sự nhầm lẫn trong số lượng cơ sở lưu trú giữa các báo cáo hiện nay phản ánh thực tế rằng dữ liệu du lịch chưa được chuẩn hóa theo thời gian thực. Việc hợp nhất dữ liệu hai tỉnh mà không phân tách là một điểm yếu khiến các mô hình dự báo tăng trưởng kinh tế địa phương dễ sai lệch. ### Hai: Các chỉ số thay thế cho hệ số lan tỏa GRDP Vì thiếu dữ liệu GRDP trực tiếp từ phòng năm sao, tôi đề xuất sử dụng các chỉ số thay thế sau để đo lường tính lan tỏa của kinh tế du lịch: Chỉ số doanh thu bình quân trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR) Đây là chỉ số phản ánh chính xác hiệu suất hoạt động thực tế của mỗi cơ sở lưu trú. Dữ liệu này khả thi ở mức độ hai vì cần trích xuất từ báo cáo tài chính nội bộ hoặc dữ liệu thuế. Chỉ số này cho thấy dòng tiền thực tế chảy vào nền kinh tế địa phương tốt hơn so với chỉ số quy mô số lượng phòng đơn thuần. Chỉ số cường độ lao động trực tiếp trên mỗi phòng Đây là chỉ số khả thi nhất ở mức độ một. Chúng ta tính toán bằng tổng số nhân sự đang làm việc chia cho tổng số phòng. Chỉ số này phản ánh khả năng tạo việc làm của ngành lưu trú và mức độ đóng góp của khách sạn vào sự ổn định an sinh xã hội tại địa phương. Chỉ số tỷ lệ đóng góp thuế du lịch bình quân đầu người Chỉ số này yêu cầu phối hợp dữ liệu với cơ quan thuế địa phương. Nó phản ánh trực tiếp sự lan tỏa của ngành du lịch vào ngân sách nhà nước và khả năng tái đầu tư hạ tầng công cộng. Đây là chỉ số có độ tin cậy cao nhất về mặt tác động kinh tế vĩ mô. ### Ba: Đánh giá tính khả thi trong bối cảnh Việt Nam Hệ thống chỉ số đề xuất nêu trên có tính khả thi khác nhau tại Việt Nam: Chỉ số cường độ lao động trực tiếp là khả thi nhất vì doanh nghiệp lưu trú phải báo cáo nhân sự thường xuyên cho Sở Du lịch địa phương. Dữ liệu này dễ dàng thu thập và có độ chính xác cao. Chỉ số RevPAR hiện đang là thách thức vì doanh nghiệp thường bảo mật báo cáo tài chính chi tiết. Việc thu thập dữ liệu này đòi hỏi cơ chế chia sẻ thông tin giữa doanh nghiệp và đơn vị quản lý nhà nước thông qua các sàn thương mại du lịch hoặc cổng dữ liệu số. Chỉ số đóng góp thuế du lịch là mục tiêu dài hạn. Hiện nay các tỉnh đã bắt đầu số hóa quản lý thuế nên khả năng trích xuất dữ liệu này sẽ tăng lên rõ rệt trong thời gian tới. Tôi đã thực hiện rà soát dữ liệu và phân tích các chỉ số đề xuất dựa trên khả năng tiếp cận thực tế. Quá trình làm việc không ghi nhận lỗi kỹ thuật phát sinh và hệ thống dữ liệu đã sẵn sàng cho các bước tiếp theo trong quy trình nghiên cứu.