← Về thư mục
📄 / / projects / personal / policy-research / .agents / skills / ubiquitous-language / SKILL.md

name: ubiquitous-language description: "Core glossary mapping shared terminology and definitions (e.g., Formal Policy Design, Operational Reality, strategic triangle, government failure, 8-step path, RIA, CBA) referencing Harvard Kennedy School and Fulbright Vietnam frameworks."


Ubiquitous Language Skill (Ngôn ngữ đồng nhất)

Sử dụng kỹ năng này xuyên suốt tất cả các Agent trong dự án nghiên cứu chính sách để đảm bảo sử dụng đồng nhất các thuật ngữ chính sách công và kinh tế học theo hệ quy chiếu đào tạo của Harvard Kennedy School (HKS) và Trường Chính sách công và Quản lý Fulbright (FSPPM) tại Việt Nam.

1. Bản đồ thuật ngữ & Khung phân tích cốt lõi (HKS & Fulbright Vietnam Frameworks)

A. Khung Tam giác Chiến lược (The Strategic Triangle - Mark Moore, HKS)

Mọi đề xuất chính sách mới (như Hội đồng Xúc tiến Lai) bắt buộc phải được đánh giá qua 3 đỉnh của tam giác để đảm bảo tính thực tiễn: 1. Giá trị Công (Public Value): Chính sách tạo ra lợi ích gì cho xã hội và nền kinh tế? (Ví dụ: tăng chi tiêu khách MICE, tăng hiệu quả sử dụng thuế). 2. Tính Chính danh & Sự Ủng hộ (Legitimacy & Support): Chính sách có nhận được sự đồng thuận của các bên liên quan, sự ủng hộ chính trị (các Nghị quyết đặc thù của Quốc hội) và sự tin tưởng của khối tư nhân để góp vốn? 3. Năng lực Vận hành (Operational Capability): Tổ chức có đủ nguồn lực tài chính, nhân sự, hành lang pháp lý và quy trình kỹ thuật để thực thi chính sách trong thực tế?

B. Tiến trình Hoạch định Chính sách (The 8-Step Path to Policy Analysis - Eugene Bardach, HKS)

Quy trình nghiên cứu của các Agent phải tuân thủ logic phân tích này: 1. Define the Problem: Định nghĩa vấn đề chính xác (ví dụ: nghẽn thể chế tài chính công). 2. Assemble Some Evidence: Thu thập minh chứng (số liệu thống kê GSO, báo cáo kiểm toán SAV). 3. Construct the Alternatives: Xây dựng các giải pháp thay thế (mô hình VITO của Indo, TDF của Singapore, mô hình lai của Việt Nam). 4. Select the Criteria: Lựa chọn tiêu chí đánh giá (Hiệu quả chi phí CEA, Tác động ngân sách, Tính khả thi chính trị). 5. Project the Outcomes: Dự báo kết quả tác động (doanh thu tăng thêm từ khách MICE). 6. Confront the Trade-offs: Đối mặt với sự đánh đổi (ví dụ: tăng tự chủ địa phương vs kiểm soát ngân sách trung ương). 7. Decide!: Kiến nghị giải pháp tối ưu. 8. Tell Your Story: Truyền thông chính sách (Policy Brief hướng tới cả 2 khối công - tư).

C. Các Thuật ngữ Thể chế & Kinh tế học Chính sách


2. Quy tắc giao tiếp thuật ngữ