Vehicle_Category,Fleet_Size,Scope,Charging_Freq_per_day,Daily_Demand_Charges,Source Xe máy xăng (ICE),491534,Vành đai 1 (Phụ lục 10),0.333,163681,"Nguyễn & Đỗ (2026, tr.17)" Xe máy điện hiện hữu (EV),19884,Vành đai 1 (Phụ lục 10),0.5,9942,"Nguyễn & Đỗ (2026, tr.17)" Tài xế Grab/Công nghệ,65900,Liên quan Vành đai 1,1.0,65900,"Nguyễn & Đỗ (2026, tr.6, 19)" Tài xế tại Hoàn Kiếm,4000,"Phường Hoàn Kiếm, Cửa Nam",1.0,4000,"Nguyễn & Đỗ (2026, tr.19)" Ô tô lưu thông (chung),180000,Vành đai 1,0.333,59940,"Nguyễn & Đỗ (2026, tr.6)" Taxi chuyển đổi 2030,28000,Vành đai 1,1.0,28000,"Nguyễn & Đỗ (2026, tr.6)"